parité

Học thuật
Thân thiện
parité

La parité entre les salaires masculins et féminins est un objectif important.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ngang nhau, sự bình đẳng: Trạng thái hoặc nguyên tắc về sự tương đương, cân bằng hoặc bình đẳng giữa các bên, đặc biệt về quyền lợi, giá trị hoặc địa vị.
    • Sự đối chiếu, sự so sánh: Hành động đặt hai hay nhiều yếu tố cạnh nhau để xem xét sự tương đồng hoặc khác biệt.
    • (Kinh tế) Sự đồng giá, sự ngang giá: Tình trạng hai loại tiền tệ giá trị tương đương hoặc tỷ giá hối đoái cố định giữa chúng.
    • (Toán học) Tính chẵn: Thuộc tính của một số nguyên cho biết số chẵn hay số lẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La parité entre les sexes est un objectif fondamental. (Sự bình đẳng giớimột mục tiêu cơ bản.)
    • Ils réclament la parité salariale. (Họ đòi hỏi sự ngang bằng về tiền lương.)
    • La parité entre l'euro et le dollar a été maintenue. (Sự ngang giá giữa đồng euro đô la đã được duy trì.)
    • Vérifier la parité d'un nombre est simple. (Kiểm tra tính chẵn của một số rất đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parité de pouvoir d'achat (PPA)": Ngang giá sức mua, một khái niệm kinh tế dùng để so sánh sức mua giữa các quốc gia.

    • Les comparaisons internationales utilisent souvent la parité de pouvoir d'achat. (Các so sánh quốc tế thường sử dụng ngang giá sức mua.)
  • "Parité en politique": Nguyên tắc bình đẳng (thường chỉ số lượng nam/nữ) trong các vị trí chính trị.

    • La loi impose la parité sur les listes électorales. (Luật áp đặt nguyên tắc bình đẳng trên các danh sách ứng cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Paritaire (tính từ): Thuộc về sự bình đẳng, ngang nhau; sự tham gia ngang nhau của các bên (ví dụ: ủy ban paritaire gồm đại diện ngang nhau từ người lao động người sử dụng lao động).
    • Une commission paritaire a été formée. (Một ủy ban đại diện ngang nhau đã được thành lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Égalité: Sự bình đẳng.
  • Équivalence: Sự tương đương.
  • Symétrie: Sự đối xứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'parité')

Thành ngữ liên quan
  • Atteindre la parité: Đạt được sự ngang bằng/bình đẳng.

    • Le pays cherche à atteindre la parité dans l'éducation. (Đất nước đang tìm cách đạt được sự bình đẳng trong giáo dục.)
  • Rompre la parité: Phá vỡ sự cân bằng/ngang giá.

    • La crise économique a rompu la parité entre les deux monnaies. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã phá vỡ sự ngang giá giữa hai đồng tiền.)
parité

La parité entre les salaires masculins et féminins est un objectif important.

danh từ giống cái
  1. sự ngang nhau
    • Parité entre les salaires masculins et féminins
      sự ngang nhau giữa tiền lương công nhân nam nữ
  2. sự đối chiếu so sánh
  3. (kinh tế) sự đồng giá, sự ngang giá
  4. (toán học) tính chẵn
    • La parité d'un nombre
      tính chẵn của một số