impelling

Học thuật
Thân thiện
impelling

The storyteller's impelling voice held the children spellbound.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sức thúc đẩy, sức lôi cuốn mạnh mẽ: Mô tả một phẩm chất, sức mạnh hoặc ảnh hưởng khả năng thúc đẩy người khác hành động hoặc khiến họ bị lôi cuốn một cách rõ rệt.
    • hiệu lực, hiệu quả rõ rệt: Mô tả điều đó tạo ra tác động mạnh mẽ rõ ràng, thường dẫn đến một kết quả cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has an impelling personality that draws people to his cause. (Anh ấy một tính cách sức lôi cuốn mạnh mẽ khiến mọi người hướng về lý tưởng của anh.)
    • The impelling need for clean water forced the village to take action. (Nhu cầu cấp thiết rõ rệt về nước sạch buộc ngôi làng phải hành động.)
    • Her speech was impelling, motivating everyone to volunteer. (Bài phát biểu của ấy sức thúc đẩy, động viên mọi người tình nguyện tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an impelling force/reason": một động lực/lý do thúc đẩy mạnh mẽ.
    • Curiosity was the impelling force behind his scientific discoveries. (Sự tò mò động lực thúc đẩy mạnh mẽ đằng sau những khám phá khoa học của ông.)
  • Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh tính chất mạnh mẽ, không thể cưỡng lại của một nguyên nhân hoặc cảm xúc.
Biến thể từ gần giống
  • Impulse (danh từ): sự thúc đẩy, động lực bột phát.
    • He bought the book on impulse. (Anh ta mua cuốn sách do sự thúc đẩy bột phát.)
  • Compelling (tính từ): hấp dẫn, thuyết phục mạnh mẽ (nghĩa gần, nhưng "compelling" thường nhấn mạnh vào sức thuyết phục hơn sức đẩy).
    • She gave a compelling argument. ( ấy đưa ra một lập luận hết sức thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Driving: thúc đẩy, thôi thúc.
  • Urgent: cấp bách, khẩn cấp.
  • Powerful: mạnh mẽ, sức ảnh hưởng lớn.
  • Forceful: mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "impelling" tính từ, không phrasal verb đi kèm. Dạng động từ gốc "impel".) * Impel someone to do something (cụm động từ): thúc đẩy/ thôi thúc ai làm gì. * Financial difficulties impelled him to look for a second job. (Khó khăn tài chính thúc đẩy anh ta tìm một công việc thứ hai.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "impelling")

impelling

The storyteller's impelling voice held the children spellbound.

Adjective
  1. hiệu lực, hiệu quả rõ rệt