impelling

impelling một tính từ nói về điều đó sức thúc đẩy mạnh: một lý do, nhu cầu, phẩm chất hoặc ảnh hưởng khiến người khác hành động rõ rệt. Từ này không chỉ mang nghĩamạnhchung chung, thường gợi cảm giác một lực đẩy rõ ràng dẫn đến kết quả. Trong video, bạn sẽ thấy vì sao impelling có thể đi tự nhiên với force, reason, need hoặc personality, khác compellingsắc thái nào. Đây cũng từ hợp với văn phong trang trọng hoặc văn học khi muốn nhấn mạnh một nguyên nhân khó cưỡng. Xem bài học đầy đủ để dùng impelling chính xác tự nhiên hơn.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

impelling
The storyteller's impelling voice held the children spellbound.