impenetrable
/im'penitrəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể xuyên qua, không thể thâm nhập: Chỉ tính chất của một vật thể hoặc môi trường quá dày đặc, cứng chắc hoặc dày đặc đến mức không thể đi qua hoặc xuyên thấu được.
- Không thể hiểu được, khó lĩnh hội: Dùng để mô tả thứ gì đó (như ngôn ngữ, ý tưởng, âm mưu) quá phức tạp, bí ẩn hoặc khó hiểu đến mức không thể nắm bắt được.
- Dày đặc, đen kịt (về bóng tối hoặc sương mù): Mô tả bóng tối hoặc màn sương dày đặc đến mức ánh sáng hầu như không xuyên qua được.
Ví dụ sử dụng
Vật lý/Không gian:
- The ancient castle was surrounded by an impenetrable wall. (Lâu đài cổ được bao quanh bởi một bức tường không thể xuyên thủng.)
- The jungle was so thick it was nearly impenetrable. (Khu rừng rậm đến mức gần như không thể đi qua.)
Trừu tượng/Khó hiểu:
- The professor's lecture on quantum physics was impenetrable to most students. (Bài giảng của giáo sư về vật lý lượng tử khó hiểu đối với hầu hết sinh viên.)
- His motives remained an impenetrable mystery. (Động cơ của anh ta vẫn là một bí ẩn không thể dò được.)
Môi trường/Ánh sáng:
- An impenetrable fog descended upon the harbor. (Một màn sương dày đặc phủ xuống bến cảng.)
- The room was plunged into impenetrable darkness when the power failed. (Căn phòng chìm vào bóng tối đen kịt khi mất điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Impenetrable to something": Không bị ảnh hưởng hoặc xâm nhập bởi cái gì.
- This new material is impenetrable to water and most chemicals. (Vật liệu mới này không thấm nước và hầu hết hóa chất.)
"Impenetrable barrier/fortress": Hàng rào/pháo đài kiên cố, không thể công phá.
- Prejudice can form an impenetrable barrier to understanding. (Định kiến có thể tạo thành một rào cản không thể vượt qua đối với sự thấu hiểu.)
Biến thể và từ gần giống
Impenetrability (danh từ): Tính không thể xuyên thấu, tính khó hiểu.
- The impenetrability of the legal document frustrated everyone. (Tính khó hiểu của tài liệu pháp lý khiến mọi người bực bội.)
Penetrable (tính từ, trái nghĩa): Có thể xuyên qua, có thể hiểu được.
- The soil here is soft and penetrable. (Đất ở đây mềm và có thể xuyên qua.)
Từ đồng nghĩa
- Impervious: Không thấm, không bị ảnh hưởng.
- Incomprehensible: Không thể hiểu nổi.
- Dense: Dày đặc, đặc (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng về sự khó hiểu).
- Opaque: Mờ đục, tối nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Nghĩa của nó thường được diễn đạt thông qua cấu trúc với giới từ "to" hoặc "by").
Thành ngữ liên quan
- An impenetrable veil/secrecy: Màn bí mật dày đặc, không thể xuyên thấu.
- The company's financial dealings were shrouded in an impenetrable veil of secrecy. (Các giao dịch tài chính của công ty được che phủ bởi một màn bí mật dày đặc.)
tính từ
- không thể qua được, không thể xuyên thủng
- impenetrable forestsnhững khu rừng không thể qua được
- impenetrable rocksđá cứng không thể xuyên thủng
- impenetrable darknessbóng tối dày đặc
- không thể dò được; không thể hiểu thấu được; không thể tiếp thu được; không thể lĩnh hội được
- an impenetrable plotmột mưu đồ bí hiểm không thể dò được
- a mind impenetrable by (to) new ideasmột bộ óc không thể tiếp thu được những tư tưởng mới
- (vật lý) chắn