penetrable

/'penitrəbl/
tính từ
  1. có thể vào được, có thể thâm nhập được, có thể thấm qua
  2. có thể xuyên qua
  3. có thể hiểu thấu được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "penetrable"

penetrable
The thick fog was penetrable by the bright lighthouse beam.