penetrable

/'penitrəbl/
Học thuật
Thân thiện
penetrable

The thick fog was penetrable by the bright lighthouse beam.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể xuyên qua, thâm nhập được: Chỉ tính chất của một vật hoặc một thứ đó cho phép một vật khác đi xuyên qua hoặc vào bên trong .
    • Có thể hiểu thấu, có thể lĩnh hội: Chỉ một ý tưởng, lập luận hoặc vấn đề có thể được hiểu một cách rõ ràng dễ dàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (vật ):
    • The fortress was not penetrable by enemy forces. (Pháo đài không thể bị lực lượng địch xâm nhập.)
    • This fabric is penetrable by water. (Loại vải này có thể bị nước thấm qua.)
  • Tính từ (trừu tượng):
    • Her argument was complex but ultimately penetrable. (Lập luận của ấy phức tạp nhưng cuối cùng vẫn có thể hiểu thấu được.)
    • The mystery of the ancient text was not penetrable to modern scholars. (Bí ẩn của văn bản cổ đại không thể được các học giả hiện đại thấu hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penetrable to something": có thể bị xuyên qua/thâm nhập bởi cái đó.
    • The membrane is penetrable to certain molecules. (Màng tế bào có thể thấm qua bởi một số phân tử nhất định.)
  • "Intellectually penetrable": có thể hiểu được về mặt trí tuệ.
    • The philosopher's dense writing is surprisingly penetrable upon close study. (Bài viết dày đặc của triết gia này lại có thể hiểu được một cách đáng ngạc nhiên khi nghiên cứu kỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Impenetrable (tính từ): trái nghĩa, có nghĩa không thể xuyên thủng, không thể hiểu thấu.
    • an impenetrable jungle (một khu rừng rậm không thể xuyên qua)
  • Penetrate (động từ): xuyên qua, thâm nhập, thấu hiểu.
  • Penetration (danh từ): sự xuyên thủng, sự thâm nhập, sự thấu hiểu.
Từ đồng nghĩa
  • Permeable: thấm được, cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua.
  • Pervious: có thể xuyên qua (thường dùng cho vật liệu).
  • Comprehensible: có thể hiểu được (về mặt ý nghĩa).
Từ trái nghĩa
  • Impenetrable: không thể xuyên qua, không thể hiểu thấu.
  • Impermeable: không thấm được.
  • Opaque: mờ đục, khó hiểu.
penetrable

The thick fog was penetrable by the bright lighthouse beam.

tính từ
  1. có thể vào được, có thể thâm nhập được, có thể thấm qua
  2. có thể xuyên qua
  3. có thể hiểu thấu được

Từ trái nghĩa

Từ tương tự