imperfection

/,impə'fekʃn/
Học thuật
Thân thiện
imperfection

Une petite imperfection est visible sur la surface du vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không hoàn hảo; sự không hoàn toàn: Trạng thái hoặc tính chất của một sự vật, con người không đạt đến mứctưởng, toàn vẹn hoặc hoàn thiện.
    • Khuyết tật; khuyết điểm: Một điểm cụ thể, một phần hoặc một đặc điểm không hoàn hảo, làm giảm giá trị hoặc chất lượng của một sự vật hoặc một người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'imperfection est une caractéristique humaine. (Sự không hoàn hảo là một đặc điểm của con người.)
    • Cette porcelaine a une petite imperfection sur le bord. (Chiếc bát sứ này có một khuyết điểm nhỏmép.)
    • Il aime ses imperfections. (Anh ấy yêu những điểm không hoàn hảo của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accepter ses propres imperfections": chấp nhận những điểm không hoàn hảo của bản thân.

    • Apprendre à accepter ses propres imperfections est un signe de maturité. (Học cách chấp nhận những điểm không hoàn hảo của bản thânmột dấu hiệu của sự trưởng thành.)
  • "imperfection mineure/majeure": khuyết điểm nhỏ/lớn.

    • Le produit a été retiré de la vente à cause d'une imperfection majeure. (Sản phẩm đã bị thu hồi khỏi kệ hàng một khuyết điểm lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Imparfait (adj): không hoàn hảo, chưa hoàn thiện.

    • Un monde imparfait. (Một thế giới không hoàn hảo.)
  • Défaut (n.m): khuyết điểm, thiếu sót (thường dùng thay thế cho "imperfection" khi nói về lỗi cụ thể).

    • Un défaut de fabrication. (Một khuyết tật trong sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Défaut: khuyết điểm, tật xấu.
  • Faiblesse: điểm yếu.
  • Vice: tật xấu, khuyết tật nghiêm trọng.
Từ trái nghĩa
  • Perfection: sự hoàn hảo.
  • Excellence: sự xuất sắc, ưu tú.
imperfection

Une petite imperfection est visible sur la surface du vase.

danh từ giống cái
  1. sự không hoàn hảo; sự không hoàn toàn
  2. khuyết tật; khuyết điểm

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "imperfection"