ému

Học thuật
Thân thiện
ému

Il parle d'une voix émue en racontant son histoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống đực: ému, giống cái: émue):
    • Xúc động, cảm động: Trạng thái tình cảm bị lay động mạnh mẽ, thường là do một sự kiện, lời nói hay hình ảnh đẹp đẽ, buồn bã hoặc ý nghĩa gây ra.
    • Bối rối, xao xuyến: Cảm giác bồn chồn, không yên trong lòng trước một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il était profondément ému par ce témoignage. (Anh ấy vô cùng xúc động trước lời chứng thực này.)
    • Elle m'a raconté l'histoire d'une voix émue. ( ấy đã kể cho tôi nghe câu chuyện bằng một giọng nói đầy xúc động.)
    • Je suis resté ému longtemps après la cérémonie. (Tôi đã xúc động rất lâu sau buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être ému aux larmes: Xúc động đến rơi nước mắt.

    • Le discours du président les a émus aux larmes. (Bài phát biểu của chủ tịch đã khiến họ xúc động đến rơi nước mắt.)
  • Un silence ému: Một khoảng lặng đầy xúc động.

    • Un silence ému a suivi son annonce. (Một khoảng lặng đầy xúc động đã đến sau lời thông báo của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Émouvoir (động từ): Làm cho xúc động, gây cảm động.

    • Ce film est fait pour émouvoir le public. (Bộ phim này được tạo ra để làm xúc động khán giả.)
  • Émotion (danh từ): Cảm xúc, sự xúc động.

    • Il a du mal à cacher son émotion. (Anh ấy khó che giấu cảm xúc của mình.)
  • Émotif/Émotive (tính từ): Dễ xúc động, giàu cảm xúc.

    • C'est une personne très émotive. (Đómột người rất dễ xúc động.)
Từ đồng nghĩa
  • Touché: Bị chạm đến, cảm động.
  • Bouleversé: Bị xáo trộn, rất xúc động (mạnh hơn).
  • Attendri: Mềm lòng, cảm động (theo hướng dịu dàng).
Từ trái nghĩa
  • Indifférent: Thờ ơ, dửng dưng.
  • Impassible: Điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc.
  • Insensible: cảm, không xúc động.
ému

Il parle d'une voix émue en racontant son histoire.

tính từ
  1. xúc động, cảm động
    • Paraitre ému
      tỏ vẻ cảm động
    • Parler d'une voix émue
      nói giọng xúc động