implant
/im'plɑ:nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Y học) Mảnh cấy, miếng cấy: Một vật thể hoặc mô được đưa vào cơ thể bằng phẫu thuật để thay thế, hỗ trợ hoặc tăng cường một chức năng nào đó.
- Vật cấy ghép (nói chung): Bất kỳ thiết bị hoặc vật liệu nào được đặt vào một vị trí cụ thể trong cơ thể hoặc trong một hệ thống khác.
Động từ:
- Cấy, cấy ghép: Hành động đặt một vật (như mô, thiết bị) vào bên trong cơ thể hoặc một cấu trúc khác bằng phẫu thuật.
- (Nghĩa rộng) Gieo vào, cấy vào (ý nghĩ, tư tưởng): Hành động làm cho một ý tưởng, cảm xúc hoặc niềm tin bén rễ và phát triển trong tâm trí ai đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il a reçu un implant cochléaire pour retrouver l'audition. (Anh ấy đã được cấy một ốc tai điện tử để lấy lại thính lực.)
- Les implants mammaires sont une procédure chirurgicale courante. (Cấy ghép ngực là một thủ thuật phẫu thuật phổ biến.)
Động từ:
- Le chirurgien va implanter un stent dans l'artère. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ cấy một stent vào động mạch.)
- Les parents cherchent à implanter de bonnes valeurs chez leurs enfants. (Cha mẹ tìm cách gieo những giá trị tốt đẹp vào con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Implant dentaire": Cấy ghép răng.
- Après l'extraction, il a opté pour un implant dentaire. (Sau khi nhổ răng, anh ấy đã chọn phương án cấy ghép răng.)
"Implanter une idée": Gieo một ý tưởng.
- Le film cherche à implanter l'idée que tout est possible. (Bộ phim tìm cách gieo vào ý tưởng rằng mọi thứ đều có thể.)
Biến thể và từ gần giống
Implantation (n.f): Sự cấy ghép; sự thiết lập, sự đặt cơ sở.
- L'implantation de l'entreprise dans la région a créé des emplois. (Việc công ty đặt cơ sở trong vùng đã tạo ra việc làm.)
Implantable (adj): Có thể cấy ghép được.
- Un dispositif médical implantable. (Một thiết bị y tế có thể cấy ghép được.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Prothèse (n.f) - bộ phận giả, vật thay thế (trong một số ngữ cảnh y tế).
- Động từ: Greffer - ghép (mô, cơ quan); Insérer - đưa vào, lồng vào; Inculquer - ghi khắc, in sâu (về tư tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'implanter (v.pr): Được thiết lập, đâm rễ, phát triển (tự nhiên hoặc trong một môi trường mới).
- Une nouvelle espèce végétale s'est implantée dans la forêt. (Một loài thực vật mới đã phát triển trong khu rừng.)
- La start-up s'est bien implantée sur le marché. (Công ty khởi nghiệp đã thiết lập vị trí vững chắc trên thị trường.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir/porter un implant: Có/mang một vật cấy ghép.
- Elle porte un implant contraceptif. (Cô ấy mang một que cấy tránh thai.)
danh từ giống đực
- (y học) mảnh cấy, miếng cấy