implant

/im'plɑ:nt/
Học thuật
Thân thiện
implant

A dentist implants a new tooth in a patient's gum.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Cấy (vào), đặt (vào) một cách vững chắc: Hành động đặt một vật thể vào bên trong một thứ đó, thường vào cơ thể hoặc một bề mặt, để gắn chặt tồn tạiđó.
    • Ghi khắc, in sâu (vào tâm trí): Hành động làm cho một ý tưởng, cảm xúc hoặc thói quen trở nên cố định khó thay đổi trong suy nghĩ của ai đó.
  2. Danh từ:

    • Vật được cấy, cấy: Một vật thể (thường nhân tạo hoặc một phần ) được đặt gắn chặt vào cơ thể người hoặc động vật.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The surgeon will implant a pacemaker to regulate the patient's heartbeat. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ cấy một máy tạo nhịp tim để điều hòa nhịp tim của bệnh nhân.)
    • Parents try to implant good values in their children from a young age. (Cha mẹ cố gắng in sâu những giá trị tốt đẹp vào con cái từ khi chúng còn nhỏ.)
    • The dentist implanted the new tooth securely in the jawbone. (Nha sĩ cấy chiếc răng mới một cách vững chắc vào xương hàm.)
  • Danh từ:

    • The breast implant was made of silicone. (Vật cấy ngực được làm từ silicone.)
    • After the surgery, the dental implant felt completely natural. (Sau ca phẫu thuật, răng cấy cảm thấy hoàn toàn tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to implant something in/into something": cấy/đặt cái vào đâu.

    • The chip was implanted in the dog's skin for identification. (Con chip được cấy vào da của con chó để nhận dạng.)
  • "deeply implanted": được ghi khắc/ăn sâu.

    • She has a deeply implanted fear of heights from a childhood accident. ( ấy nỗi sợ độ cao được in sâu từ một tai nạn thời thơ ấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Implantation (danh từ): sự cấy ghép, sự làm tổ (của phôi thai).

    • The success of in vitro fertilization depends on embryo implantation. (Thành công của thụ tinh trong ống nghiệm phụ thuộc vào sự làm tổ của phôi thai.)
  • Implantable (tính từ): có thể cấy ghép được.

    • This new technology allows for smaller implantable medical devices. (Công nghệ mới này cho phép tạo ra các thiết bị y tế có thể cấy ghép nhỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa cấy ghép): Embed (gắn vào), insert (đưa vào), graft (ghép).
  • Động từ (nghĩa in sâu): Instill (thấm nhuần), inculcate (khắc sâu), plant (gieo trồng ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "in" hoặc "into").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "implant").

implant

A dentist implants a new tooth in a patient's gum.

ngoại động từ
  1. (+ in) đóng sâu vào, cắm chặt vào
  2. ghi khắc, in sâu (vào tâm trí...); gây, làm nhiễm (những thói quen)
    • to implant ideas in the mind
      in sâu những tư tưởng vào trí óc
    • deeply implanted hatred
      mối thù ghi xương khắc cốt
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) trồng
  4. (y học) cấy dưới da
danh từ
  1. (y học) cấy
  2. ống phóng xạ (chữa ung thư...)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "implant"