importun
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Quấy rầy, phiền nhiễu: Chỉ người hoặc điều gì đó gây phiền toái, khó chịu do sự hiện diện không đúng lúc, sự đòi hỏi dai dẳng hoặc sự can thiệp không mong muốn.
- Không đúng lúc, không thích hợp: Chỉ một sự việc xảy ra vào thời điểm bất tiện, gây trở ngại.
Danh từ giống đực:
- Kẻ quấy rầy: Người gây phiền phức, làm phiền người khác một cách dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a reçu un appel téléphonique importun en pleine nuit. (Anh ấy nhận được một cuộc gọi điện thoại quấy rầy vào lúc nửa đêm.)
- Une question importune peut parfois mettre quelqu'un dans l'embarras. (Một câu hỏi không đúng lúc/phiền toái đôi khi có thể khiến ai đó lúng túng.)
- Les moustiques sont des insectes importuns. (Muỗi là những côn trùng phiền nhiễu.)
Danh từ giống đực:
- Cet importun ne cesse de me déranger avec ses demandes. (Kẻ quấy rầy này không ngừng làm phiền tôi với những yêu cầu của hắn.)
- Il a su éloigner les importuns pour avoir un peu de tranquillité. (Anh ta đã biết cách đuổi những kẻ quấy rầy đi để có chút yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À un moment importun": Vào một thời điểm bất tiện, không thích hợp.
- Il est arrivé à un moment importun, pendant notre réunion importante. (Anh ta đến vào một thời điểm bất tiện, trong cuộc họp quan trọng của chúng tôi.)
"Se montrer importun": Tỏ ra là người quấy rầy, làm phiền.
- Je ne voudrais pas me montrer importun, mais j'ai vraiment besoin de vous parler. (Tôi không muốn tỏ ra là kẻ quấy rầy, nhưng tôi thực sự cần nói chuyện với ông.)
Biến thể và từ liên quan
- Importunément (phó từ): Một cách quấy rầy, phiền phức.
- Il frappa importunément à la porte. (Hắn gõ cửa một cách phiền phức.)
- Importuner (động từ): Làm phiền, quấy rầy.
- Excusez-moi de vous importuner. (Xin lỗi vì đã làm phiền ông.)
- Importunité (danh từ giống cái): Sự quấy rầy, tính chất phiền phức.
- L'importunité de ses visites fréquentes finit par agacer. (Sự phiền phức từ những lần thăm viếng thường xuyên của anh ta cuối cùng đã gây khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Gênant (adj): Làm bối rối, gây trở ngại.
- Fâcheux (adj): Đáng tiếc, phiền phức.
- Indésirable (adj/nam): Không mong muốn.
- Insistant (adj): Nài nỉ, dai dẳng (nhấn mạnh sự liên tục).
Từ trái nghĩa
- Discret (adj): Kín đáo, ý tứ.
- Convenable (adj): Thích hợp, phải lẽ.
- Opportun (adj): Đúng lúc, thích hợp.
- Bienvenu (adj): Được chào đón.
tính từ
- quấy rày
- Visiteur importunngười khách quấy rày
danh từ giống đực
- kẻ quấy rày