importun

tính từ
  1. quấy rày
    • Visiteur importun
      người khách quấy rày
danh từ giống đực
  1. kẻ quấy rày

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "importun"

Từ có nhắc đến "importun"

importun
Un importun frappe à la porte tard dans la nuit.