opportun

Học thuật
Thân thiện
opportun

Une intervention opportune a permis d'éviter un accident.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đúng lúc, hợp thời: Chỉ một hành động, sự kiện hoặc nhận xét xảy ra vào thời điểm thuận lợi thích hợp nhất.
    • Thuận tiện, tiện lợi: Chỉ một điều đó phù hợp với hoàn cảnh, tạo điều kiện dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son arrivée a été très opportune. (Sự xuất hiện của anh ấy rất đúng lúc.)
    • C'est le moment opportun pour en discuter. (Đâythời điểm thích hợp để thảo luận về việc đó.)
    • Une pluie opportune a sauvé les récoltes. (Một cơn mưa đúng lúc đã cứu vụ mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À un moment opportun": Vào một thời điểm thích hợp.

    • Nous reprendrons cette conversation à un moment plus opportun. (Chúng ta sẽ tiếp tục cuộc trò chuyện này vào một thời điểm thích hợp hơn.)
  • "Saisir l'occasion opportune": Nắm bắt cơ hội đúng lúc.

    • Il a su saisir l'occasion opportune pour investir. (Anh ấy đã biết nắm bắt cơ hội đúng lúc để đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • Opportunément (phó từ): Một cách đúng lúc, kịp thời.

    • Il est intervenu opportunément. (Anh ấy đã can thiệp một cách kịp thời.)
  • Inopportun, inopportune (tính từ): Không đúng lúc, không hợp thời (từ trái nghĩa).

    • Une remarque inopportune (Một nhận xét không đúng lúc)
Từ đồng nghĩa
  • Propice: Thuận lợi, tốt lành.
  • Convenable: Thích hợp, phù hợp.
  • À propos: Đúng lúc, thích hợp (thường dùng cho lời nói).
Thành ngữ liên quan
  • "Tomber à point nommé" (thành ngữ tương đương về nghĩa): Đến/ xảy ra đúng lúc.
    • Votre aide tombe à point nommé. (Sự giúp đỡ của bạn đến đúng lúc.)
opportun

Une intervention opportune a permis d'éviter un accident.

tính từ
  1. đúng lúc, hợp thời
    • Intervention opportune
      sự can thiệp đúng lúc