opportun

tính từ
  1. đúng lúc, hợp thời
    • Intervention opportune
      sự can thiệp đúng lúc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "opportun"

opportun
Une intervention opportune a permis d'éviter un accident.