opportun
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đúng lúc, hợp thời: Chỉ một hành động, sự kiện hoặc nhận xét xảy ra vào thời điểm thuận lợi và thích hợp nhất.
- Thuận tiện, tiện lợi: Chỉ một điều gì đó phù hợp với hoàn cảnh, tạo điều kiện dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son arrivée a été très opportune. (Sự xuất hiện của anh ấy rất đúng lúc.)
- C'est le moment opportun pour en discuter. (Đây là thời điểm thích hợp để thảo luận về việc đó.)
- Une pluie opportune a sauvé les récoltes. (Một cơn mưa đúng lúc đã cứu vụ mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À un moment opportun": Vào một thời điểm thích hợp.
- Nous reprendrons cette conversation à un moment plus opportun. (Chúng ta sẽ tiếp tục cuộc trò chuyện này vào một thời điểm thích hợp hơn.)
"Saisir l'occasion opportune": Nắm bắt cơ hội đúng lúc.
- Il a su saisir l'occasion opportune pour investir. (Anh ấy đã biết nắm bắt cơ hội đúng lúc để đầu tư.)
Biến thể và từ gần giống
Opportunément (phó từ): Một cách đúng lúc, kịp thời.
- Il est intervenu opportunément. (Anh ấy đã can thiệp một cách kịp thời.)
Inopportun, inopportune (tính từ): Không đúng lúc, không hợp thời (từ trái nghĩa).
- Une remarque inopportune (Một nhận xét không đúng lúc)
Từ đồng nghĩa
- Propice: Thuận lợi, tốt lành.
- Convenable: Thích hợp, phù hợp.
- À propos: Đúng lúc, thích hợp (thường dùng cho lời nói).
Thành ngữ liên quan
- "Tomber à point nommé" (thành ngữ tương đương về nghĩa): Đến/ xảy ra đúng lúc.
- Votre aide tombe à point nommé. (Sự giúp đỡ của bạn đến đúng lúc.)
tính từ
- đúng lúc, hợp thời
- Intervention opportunesự can thiệp đúng lúc