impoverishment
/im'pɔvəriʃmənt/
Học thuậtThân thiện
A family looks at their empty cupboard after a period of financial impoverishment.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bần cùng hóa, sự làm cho nghèo khổ: Hành động hoặc quá trình khiến một người, một nhóm người hoặc một khu vực trở nên rất nghèo, thiếu thốn về tài chính và vật chất.
- Sự kiệt quệ, sự cạn kiệt: Trạng thái bị suy giảm nghiêm trọng về chất lượng, sức mạnh, hoặc nguồn lực, không chỉ về tiền bạc.
- Sự mất công dụng, sự suy giảm giá trị: Việc làm cho thứ gì đó trở nên kém phong phú, kém giá trị hoặc kém hiệu quả hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The economic policies led to the impoverishment of the middle class. (Các chính sách kinh tế đã dẫn đến sự bần cùng hóa của tầng lớp trung lưu.)
- The impoverishment of the soil made farming impossible. (Sự kiệt quệ của đất đã khiến việc canh tác trở nên bất khả thi.)
- Cultural impoverishment is a risk when languages disappear. (Sự suy giảm văn hóa là một nguy cơ khi các ngôn ngữ biến mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Spiritual impoverishment": Sự nghèo nàn về tinh thần, chỉ việc thiếu vắng sự phong phú trong đời sống tâm linh hoặc đạo đức.
- Material wealth can sometimes lead to spiritual impoverishment. (Sự giàu có vật chất đôi khi có thể dẫn đến sự nghèo nàn về tinh thần.)
"Linguistic impoverishment": Sự nghèo nàn về ngôn ngữ, chỉ việc vốn từ vựng hoặc khả năng diễn đạt bị hạn chế.
- Not reading can contribute to the linguistic impoverishment of a child. (Việc không đọc sách có thể góp phần vào sự nghèo nàn ngôn ngữ của một đứa trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Impoverish (động từ): Làm cho nghèo đi, làm kiệt quệ.
- The war impoverished the nation. (Chiến tranh đã làm kiệt quệ đất nước.)
Impoverished (tính từ): Nghèo khổ, bị kiệt quệ.
- They live in an impoverished region. (Họ sống ở một vùng nghèo khổ.)
Từ đồng nghĩa
- Pauperization: Sự làm cho nghèo khổ, sự bần cùng hóa.
- Destitution: Tình trạng cùng cực, thiếu thốn mọi thứ.
- Depletion: Sự cạn kiệt, sự suy giảm (thường dùng cho tài nguyên).
Từ trái nghĩa
- Enrichment: Sự làm giàu, sự làm phong phú.
- Wealth: Sự giàu có.
- Abundance: Sự dồi dào, sự phong phú.
A family looks at their empty cupboard after a period of financial impoverishment.
danh từ
- sự bần cùng hoá, sự làm nghèo khổ
- sự kiệt quệ
- sự mất công dụng