impudique

Học thuật
Thân thiện
impudique

Une femme porte une robe impudique à une soirée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trơ trẽn, khiếm nhã, thiếu đoan trang: Chỉ hành vi, lời nói hoặc cách ăn mặc phô bày một cách thô tục, thiếu sự kín đáo tôn trọng các chuẩn mực xã hội thông thường về sự khiêm tốn đạo đức, đặc biệt liên quan đến tình dục.
    • Dâm đãng, tục tĩu: (Nghĩa mạnh hơn) Chỉ sự phô bày hoặc gợi ý về tình dục một cách thô lỗ, thiếu tế nhị.
Ví dụ sử dụng
  • (Một bộ trang phục khiếm nhã/trơ trẽn.)
  • (Những lời nói của anh ta thực sựtrơ trẽn/tục tĩu.)
  • (Một cái nhìn dâm đãng/trơ trẽn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se montrer impudique": Tỏ ra trơ trẽn, hành xử một cách khiếm nhã.
    • Il s'est montré impudique en public. (Anh ta đã tỏ ra trơ trẽn trước công chúng.)
  • "Une impudique ostentation": Sự phô trương trơ trẽn.
    • Faire étalage de sa richesse avec une impudique ostentation. (Phô trương sự giàu có của mình một cách trơ trẽn.)
Biến thể từ gần giống
  • Impudiquement (trạng từ): một cách trơ trẽn, khiếm nhã.
    • Elle s'habille impudiquement. ( ấy ăn mặc một cách khiếm nhã.)
  • Impudeur (danh từ giống cái): sự trơ trẽn, sự khiếm nhã.
    • L'impudeur de ses gestes. (Sự trơ trẽn trong cử chỉ của cô ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Indécent: Khiếm nhã, không đứng đắn.
  • Obscène: Tục tĩu, thô tục.
  • Provocant: Khiêu khích, gợi dục.
  • Licencieux: Phóng đãng, dâm đãng.
Từ trái nghĩa
  • Modeste: Khiêm tốn, kín đáo.
  • Décent: Đứng đắn, đoan trang.
  • Pudique: E lệ, kín đáo, biết giữ gìn.
  • Réservé: Dè dặt, kín đáo.
impudique

Une femme porte une robe impudique à une soirée.

tính từ
  1. trơ trẽn

Từ trái nghĩa

Từ chứa "impudique"

Từ có nhắc đến "impudique"