pondéré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Điềm tĩnh, chín chắn, có chừng mực: Dùng để mô tả một người có suy nghĩ, lời nói và hành động thận trọng, không nóng vội, luôn giữ được sự cân bằng và bình tĩnh.
- (Kinh tế) Đã được điều chỉnh, đã được chỉnh bình: Dùng trong các phân tích kinh tế để chỉ dữ liệu hoặc chỉ số đã được hiệu chỉnh để loại bỏ các yếu tố biến động theo mùa hoặc các yếu tố bất thường, nhằm phản ánh xu hướng cơ bản.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (chỉ phẩm chất con người):
- Il a donné une réponse pondérée après avoir réfléchi. (Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời điềm tĩnh/chín chắn sau khi suy nghĩ.)
- Face à la crise, son attitude pondérée a rassuré tout le monde. (Trước khủng hoảng, thái độ điềm tĩnh của ông ấy đã làm mọi người yên tâm.)
Tính từ (trong kinh tế):
- Les statistiques présentent le taux de chômage pondéré par région. (Các số liệu thống kê trình bày tỷ lệ thất nghiệp đã được chỉnh bình theo vùng.)
- L'indice pondéré des prix à la consommation est un indicateur clé. (Chỉ số giá tiêu dùng đã được điều chỉnh là một chỉ số then chốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un jugement pondéré": Một phán đoán/sự đánh giá chín chắn, cân nhắc kỹ lưỡng.
- Le tribunal a rendu un jugement pondéré et équitable. (Tòa án đã đưa ra một phán quyết chín chắn và công bằng.)
"Une critique pondérée": Một lời phê bình có chừng mực, xây dựng.
- Le journaliste a formulé une critique pondérée de la nouvelle politique. (Nhà báo đã đưa ra một lời phê bình có chừng mực về chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
Pondération (danh từ giống cái): Sự điềm tĩnh, sự chín chắn; (trong thống kê) sự gia quyền, sự hiệu chỉnh.
- Il a agi avec une grande pondération. (Anh ta đã hành động với sự điềm tĩnh rất lớn.)
Pondérer (ngoại động từ): Làm cho điềm tĩnh, làm cho cân bằng; (trong thống kê) gia quyền, hiệu chỉnh.
- Il faut pondérer ces données pour obtenir une moyenne représentative. (Cần phải gia quyền/hiệu chỉnh những dữ liệu này để có được một mức trung bình đại diện.)
Từ đồng nghĩa
- Équilibré: Cân bằng, điềm đạm.
- Réfléchi: Suy nghĩ chín chắn, thận trọng.
- Mesuré: Có chừng mực, điều độ.
- Calme: Bình tĩnh, điềm tĩnh.
Từ trái nghĩa
- Impulsif: Bốc đồng, hấp tấp.
- Excessif: Quá khích, thái quá.
- Imprudent: Thiếu thận trọng, khinh suất.
tính từ
- điềm tĩnh
- Esprit pondéréđầu óc điềm tĩnh
- (kinh tế) đã chỉnh bình