xung

  1. climatérique
    • Năm xung
      année climatérique
  2. (phys.) pulsatoire
  3. (cơ khí, cơ học) impulsif
    • Lực xung
      force impulsive
    • động cơ phản lực xung
      pulsoréacteur;se fâcher; se mettre en colère (xem nổi xung)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

xung
Một con lắc đồng hồ dao động với lực xung đều đặn.