in no time
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): - Trong chớp mắt, rất nhanh chóng: "in no time" diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra trong một khoảng thời gian cực kỳ ngắn, nhanh đến mức gần như không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy hoàn thành bài tập trong chớp mắt.)
- (Xe cứu thương đã đến rất nhanh sau vụ tai nạn.)
- (Với công thức mới, bữa tối sẽ sẵn sàng trong nháy mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in no time at all": nhấn mạnh hơn, mang nghĩa "ngay lập tức, không mất chút thời gian nào".
- He learned to drive in no time at all. (Anh ấy học lái xe ngay lập tức, không mất chút thời gian nào.)
"in next to no time": gần như ngay lập tức, cực kỳ nhanh.
- The children finished their homework in next to no time. (Bọn trẻ hoàn thành bài tập về nhà gần như ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- In a flash: trong nháy mắt (mang nghĩa tương tự).
- In a jiffy: trong chốc lát (thân mật, thông tục).
Từ đồng nghĩa
- Quickly: một cách nhanh chóng.
- Immediately: ngay lập tức.
- Instantly: tức thì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "in no time", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- Get something done in no time: hoàn thành việc gì đó rất nhanh.
- She got the report done in no time. (Cô ấy hoàn thành báo cáo rất nhanh.)
Thành ngữ liên quan
Before you know it: trước khi bạn kịp nhận ra (mang nghĩa tương tự về sự nhanh chóng).
- Before you know it, the holidays will be over. (Trước khi bạn kịp nhận ra, kỳ nghỉ sẽ kết thúc.)
In the blink of an eye: trong chớp mắt (mang tính hình ảnh mạnh mẽ).
- The magician made the rabbit disappear in the blink of an eye. (Nhà ảo thuật làm con thỏ biến mất trong chớp mắt.)