in small stages
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Cụm trạng từ: - Một cách dần dần, từng bước một: Diễn tả một hành động hoặc quá trình được thực hiện theo từng phần nhỏ, từng bước một, không phải tất cả cùng một lúc.
Ví dụ sử dụng
- Cụm trạng từ:
- We paid off the loan in small stages. (Chúng tôi đã trả dần khoản vay từng bước một.)
- The project will be completed in small stages over the next year. (Dự án sẽ được hoàn thành dần dần trong năm tới.)
- He is learning the complex skill in small stages. (Anh ấy đang học kỹ năng phức tạp đó từng bước nhỏ một.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do something in small stages": làm việc gì đó một cách từ từ, chia nhỏ công việc.
- When dealing with a big task, it's easier to tackle it in small stages. (Khi đối mặt với một nhiệm vụ lớn, sẽ dễ dàng hơn nếu giải quyết nó từng bước một.)
Biến thể và từ gần giống
- Gradually (adv): một cách dần dần.
- Step by step (adv): từng bước một.
- Little by little (adv): từng chút một.
Từ đồng nghĩa
- Piecemeal (adv): từng phần, từng mảnh một.
- Incrementally (adv): một cách tăng dần, từng bước.
Thành ngữ liên quan
- Rome wasn't built in a day: Thành Rome không được xây trong một ngày (nhấn mạnh việc những thứ lớn lao cần thời gian và được xây dựng từng bước).
- Don't rush the process. Remember, Rome wasn't built in a day. (Đừng vội vàng trong quá trình này. Hãy nhớ rằng, thành Rome không được xây trong một ngày.)