in use

Học thuật
Thân thiện
in use

The telephone is in use.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đang được sử dụng, đang dùng: Chỉ trạng thái một vật, thiết bị, không gian hoặc dịch vụ hiện đang người sử dụng, đang hoạt động.
    • Thông dụng, đang được áp dụng: Chỉ một phương pháp, quy trình, công nghệ hoặc hệ thống hiện đang được áp dụng rộng rãi.
    • (Điện thoại, phòng vệ sinh,...) đang bận, đang mắc bận: Chỉ trạng thái một đường dây điện thoại đang cuộc gọi hoặc một phòng vệ sinh công cộng đang người sử dụng.
dụ sử dụng
  • (Máy tính đang được sử dụng; vui lòng chờ một chút.)
  • (Phương pháp giảng dạy này vẫn đang được áp dụngnhiều trường học.)
  • (Tấm biển trên cửa ghi "Đang Bận".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in active use": đang được sử dụng tích cực, thường xuyên.
    • The old factory is no longer in active use. (Nhà máy không còn được sử dụng tích cực nữa.)
  • "to come into use": bắt đầu được sử dụng, được đưa vào sử dụng.
    • Electric cars are gradually coming into use. (Xe điện đang dần được đưa vào sử dụng.)
  • "to go out of use": không còn được sử dụng nữa, lỗi thời.
    • Floppy disks have gone out of use. (Đĩa mềm đã không còn được sử dụng nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Use (n): sự sử dụng, công dụng.
    • The use of smartphones is widespread. (Việc sử dụng điện thoại thông minh rất phổ biến.)
  • Use (v): sử dụng, dùng.
    • May I use your pen? (Tôi có thể dùng bút của bạn không?)
  • Usable (adj): có thể sử dụng được.
    • The device is old but still usable. (Thiết bị nhưng vẫn có thể sử dụng được.)
  • Usage (n): cách sử dụng, mức độ sử dụng.
    • Water usage has increased this month. (Lượng sử dụng nước đã tăng trong tháng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Occupied: bị chiếm, đang người sử dụng (thường dùng cho phòng, ghế).
  • Engaged: đang bận, đang sử dụng (thường dùng cho điện thoại, theo tiếng Anh-Anh).
  • Active: đang hoạt động.
  • Operational: đang vận hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp cho cụm từ 'in use')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp cho cụm từ 'in use')

in use

The telephone is in use.

Adjective
  1. đang được sử dụng, thông dụng
  2. (điện thoại, phòng vệ sinh,...) đang bận, đang mắc bận

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "in use"