in use

Adjective
  1. đang được sử dụng, thông dụng
  2. (điện thoại, phòng vệ sinh,...) đang bận, đang mắc bận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "in use"

in use
The telephone is in use.