inachevé

Học thuật
Thân thiện
inachevé

L'artiste contemple son tableau inachevé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa xong, chưa hoàn thành, dở dang: Dùng để mô tả một thứ đó chưa được làm xong, chưa đạt đến trạng thái cuối cùng hoặc hoàn chỉnh như dự định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le bâtiment est resté inachevé faute de financement. (Tòa nhà vẫn còn dở dang thiếu kinh phí.)
    • C'est un roman inachevé, l'auteur est décédé avant de pouvoir l'écrire. (Đómột cuốn tiểu thuyết chưa hoàn thành, tác giả đã qua đời trước khi có thể viết xong .)
    • Elle a laissé une peinture inachevée sur son chevalet. ( ấy để lại một bức tranh chưa xong trên giá vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sentiment d'être inachevé": Cảm giác chưa trọn vẹn, chưa hoàn thiện (về mặt cá nhân hoặc tinh thần).
    • Malgré ses succès, il garde un sentiment d'être inachevé. (Bất chấp những thành công, anh ấy vẫn giữ cảm giác mình chưa hoàn thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Inachevement (danh từ): Sự chưa hoàn thành, tình trạng dở dang.
    • L'inachevement de ce projet est une grande déception. (Việc chưa hoàn thành dự án nàymột nỗi thất vọng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Incomplet: Chưa đầy đủ, chưa trọn vẹn.
  • Non terminé: Chưa kết thúc.
Từ trái nghĩa
  • Achevé: Đã xong, đã hoàn thành, hoàn hảo.
  • Terminé: Đã kết thúc, đã hoàn tất.
  • Complet: Đầy đủ, trọn vẹn.
inachevé

L'artiste contemple son tableau inachevé.

tính từ
  1. chưa xong, chưa hoàn thành
    • Oeuvre inachevée
      tác phẩm chưa hoàn thành

Từ trái nghĩa

Từ chứa "inachevé"