inachevé

tính từ
  1. chưa xong, chưa hoàn thành
    • Oeuvre inachevée
      tác phẩm chưa hoàn thành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "inachevé"

inachevé
L'artiste contemple son tableau inachevé.