inachevé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa xong, chưa hoàn thành, dở dang: Dùng để mô tả một thứ gì đó chưa được làm xong, chưa đạt đến trạng thái cuối cùng hoặc hoàn chỉnh như dự định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le bâtiment est resté inachevé faute de financement. (Tòa nhà vẫn còn dở dang vì thiếu kinh phí.)
- C'est un roman inachevé, l'auteur est décédé avant de pouvoir l'écrire. (Đó là một cuốn tiểu thuyết chưa hoàn thành, tác giả đã qua đời trước khi có thể viết xong nó.)
- Elle a laissé une peinture inachevée sur son chevalet. (Cô ấy để lại một bức tranh chưa xong trên giá vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sentiment d'être inachevé": Cảm giác chưa trọn vẹn, chưa hoàn thiện (về mặt cá nhân hoặc tinh thần).
- Malgré ses succès, il garde un sentiment d'être inachevé. (Bất chấp những thành công, anh ấy vẫn giữ cảm giác mình chưa hoàn thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Inachevement (danh từ): Sự chưa hoàn thành, tình trạng dở dang.
- L'inachevement de ce projet est une grande déception. (Việc chưa hoàn thành dự án này là một nỗi thất vọng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Incomplet: Chưa đầy đủ, chưa trọn vẹn.
- Non terminé: Chưa kết thúc.
Từ trái nghĩa
- Achevé: Đã xong, đã hoàn thành, hoàn hảo.
- Terminé: Đã kết thúc, đã hoàn tất.
- Complet: Đầy đủ, trọn vẹn.
tính từ
- chưa xong, chưa hoàn thành
- Oeuvre inachevéetác phẩm chưa hoàn thành