inanimate

/in'ænimit/
tính từ
  1. vô sinh; không sinh khí; vô tri vô giác
    • inanimate matter
      chất vô sinh
  2. nhạt nhẽo, buồn tẻ, thiếu hoạt động
    • an inanimate conversation
      cuộc nói chuyện nhạt nhẽo
    • an inanimate look
      vẻ mặt buồn tẻ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "inanimate"

Từ có nhắc đến "inanimate"

inanimate
A doll sits among other inanimate objects on a shelf.