inanimate

/in'ænimit/
Học thuật
Thân thiện
inanimate

A doll sits among other inanimate objects on a shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô sinh, không sự sống: Dùng để mô tả những vật thể không sự sống, không khả năng sinh trưởng, hô hấp hay cảm nhận.
    • Vô tri vô giác, không cảm xúc hay ý thức: Chỉ những thứ không khả năng suy nghĩ, cảm thụ hoặc phản ứng như một sinh vật sống.
    • Nhạt nhẽo, thiếu sinh khí, buồn tẻ: (Nghĩa mở rộng) Dùng để mô tả thứ đó thiếu sức sống, năng lượng hoặc sự thú vị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Rocks and water are inanimate objects. (Đá nước những vật thể vô sinh.)
    • The doll's inanimate eyes stared blankly. (Đôi mắthồn của con búp bê nhìn chằm chằm một cáchcảm.)
    • The lecture was so inanimate that half the audience fell asleep. (Bài giảng quá nhạt nhẽo đến nỗi một nửa khán giả ngủ gật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ pháp: Trong phân loại danh từ, "inanimate" chỉ các danh từ biểu thị vật thể không sống (trái ngược với "animate" - hữu sinh).
    • In English, the pronoun "it" is often used for inanimate nouns. (Trong tiếng Anh, đại từ "it" thường được dùng cho các danh từ chỉ vật vô tri.)
Biến thể từ gần giống
  • Inanimately (trạng từ): một cáchhồn, thiếu sức sống.
    • He spoke inanimately, without any passion. (Anh ta nói một cáchhồn, không chút nhiệt huyết.)
  • Inanimateness (danh từ): trạng thái vô sinh, tính chất vô tri.
    • The inanimateness of the machine was unsettling. (Tính chất vô tri vô giác của cỗ máy thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Lifeless: không sự sống, vô hồn.
  • Inorganic: vô cơ (thường dùng trong hóa học, sinh học).
  • Insentient: không cảm giác, vô tri.
Từ trái nghĩa
  • Animate: sự sống, sinh động.
  • Living: đang sống.
  • Sentient: tri giác, cảm nhận.
inanimate

A doll sits among other inanimate objects on a shelf.

tính từ
  1. vô sinh; không sinh khí; vô tri vô giác
    • inanimate matter
      chất vô sinh
  2. nhạt nhẽo, buồn tẻ, thiếu hoạt động
    • an inanimate conversation
      cuộc nói chuyện nhạt nhẽo
    • an inanimate look
      vẻ mặt buồn tẻ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "inanimate"

Từ có nhắc đến "inanimate"