inarm

/in'ɑ:m/
Học thuật
Thân thiện
inarm

A mother inarms her child before bedtime.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ôm, ghì: "inarm" một động từ diễn tả hành động ôm chặt, vòng tay ôm lấy ai đó hoặc thứ đó. Đây một từ cổ, thường chỉ được tìm thấy trong thơ ca hoặc văn chương cổ điển.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The knight inarmed his lady before leaving for battle. (Người hiệp sĩ ôm chặt người phụ nữ của mình trước khi lên đường ra trận.)
    • In the poem, the mother inarms her child to protect him from the cold. (Trong bài thơ, người mẹ ôm ghì đứa con để bảo vệ khỏi cái lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to inarm someone to one's chest/heart": ôm ai đó vào lòng, vào trái tim mình (cách diễn đạt mang tính văn chương).
    • He inarmed the lost child to his heart, offering comfort. (Anh ôm đứa trẻ lạc vào lòng, an ủi .)
Biến thể từ gần giống
  • Enarm (v): một biến thể chính tả khác, cũng có nghĩa ôm, nhưng cực kỳ hiếm gặp.
  • Enarmour (v): một từ khác hoàn toàn, có nghĩa mặc áo giáp, trang bị khí.
Từ đồng nghĩa
  • Embrace: ôm (từ phổ biến hiện đại hơn).
  • Clasp: ôm chặt, ghì chặt.
  • Enfold: ôm ấp, bao bọc (trong vòng tay).
Từ trái nghĩa
  • Release: thả ra, buông ra.
  • Push away: đẩy ra xa.
  • Let go: buông tay.
inarm

A mother inarms her child before bedtime.

ngoại động từ
  1. (thơ ca) ôm, ghì

Từ gần giống