unarm

/'ʌn'ɑ:m/
Học thuật
Thân thiện
unarm

The soldier unarms the captured enemy.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Tước khí, làm mất khí: Hành động lấy đi hoặc tước đoạt khí của một người hoặc một nhóm người, khiến họ không còn khả năng chiến đấu hoặc tấn công.
    • Làm mất phương tiện phòng thủ: (Nghĩa mở rộng) Làm cho ai đó mất đi thứ bảo vệ họ, không nhất thiết khí vật .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The security forces managed to unarm the suspect without any violence. (Lực lượng an ninh đã tước khí của nghi phạm không cần dùng đến bạo lực.)
    • The treaty required the rebel group to unarm completely. (Hiệp ước yêu cầu nhóm phiến quân phải giải giáp hoàn toàn.)
    • Her sincere apology completely unarmed my anger. (Lời xin lỗi chân thành của ấy đã hoàn toàn làm tan biến cơn giận của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unarm someone of something": (Cấu trúc ít phổ biến hơn) Tước đi của ai đó thứ được dùng như khí hoặc công cụ tấn công.
    • The debate aimed to unarm the politicians of their misleading arguments. (Cuộc tranh luận nhằm mục đích tước đi những lập luận gây hiểu lầm của các chính trị gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Disarm (v): Tước khí, giải giáp. (Từ đồng nghĩa gần nhất phổ biến hơn "unarm").
  • Unarmed (adj): Không khí, thường dùng để miêu tả trạng thái.
    • The protestors were mostly unarmed. (Những người biểu tình phần lớn không khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Disarm: Giải giáp, tước khí.
  • Demilitarize: Phi quân sự hóa.
  • Neutralize: Vô hiệu hóa, làm mất tác dụng.
Từ trái nghĩa
  • Arm: trang, trang bị khí.
  • Equip: Trang bị.
Lưu ý sử dụng
  • "Unarm" một từ ít phổ biến hơn so với "disarm". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "disarm" được ưu tiên sử dụng.
  • "Unarm" thường được dùng trong văn viết mang tính trang trọng hoặc văn học hơn trong giao tiếp hàng ngày.
unarm

The soldier unarms the captured enemy.

ngoại động từ
  1. tước khí giới (người nào)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "unarm"