inauthentic

Học thuật
Thân thiện
inauthentic

The artist discovered the painting was inauthentic.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giả tạo, không chân thật: Chỉ sự vật, sự việc hoặc cảm xúc không nguồn gốc, bản chất hoặc biểu hiện thật sự, được tạo ra để bắt chước cái thật.
    • Không xác thực, giả mạo: Chỉ một vật phẩm, tài liệu hoặc thông tin không phải bản gốc hoặc không giá trị thật, thường được làm ra để lừa dối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her smile seemed inauthentic, as if she was forcing herself to be happy. (Nụ cười của ấy có vẻ giả tạo, như thể ấy đang ép bản thân phải vui vẻ.)
    • The museum discovered that the painting was inauthentic; it was a clever forgery. (Bảo tàng phát hiện ra bức tranh đó không xác thực; một bản sao chép rất tinh vi.)
    • He criticized the politician's inauthentic promises during the campaign. (Anh ấy chỉ trích những lời hứa không chân thật của chính trị gia trong chiến dịch tranh cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inauthentic experience": trải nghiệm giả tạo, không thực.

    • The tour felt like an inauthentic experience, designed only for tourists. (Chuyến tham quan cảm giác như một trải nghiệm giả tạo, chỉ được thiết kế cho khách du lịch.)
  • "inauthentic behavior": hành vi không chân thật.

    • Constantly trying to please everyone can lead to inauthentic behavior. (Liên tục cố gắng làm hài lòng mọi người có thể dẫn đến hành vi không chân thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Inauthenticity (danh từ): tính chất giả tạo, sự không chân thực.
    • The inauthenticity of the document was obvious to the experts. (Tính chất giả mạo của tài liệu rõ ràng đối với các chuyên gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Fake: giả mạo.
  • False: sai, giả dối.
  • Spurious: giả, không đúng.
  • Unreal: không thực tế.
Từ trái nghĩa
  • Authentic: chân thật, xác thực.
  • Genuine: thật, chính hãng.
  • Real: thực sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường dùng với "to be inauthentic" hoặc "to seem inauthentic").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "inauthentic").

inauthentic

The artist discovered the painting was inauthentic.

Adjective
  1. sai, không xác thực

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống