unauthentic

/'ʌnɔ:'θentik/
Học thuật
Thân thiện
unauthentic

The painting was discovered to be an unauthentic copy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không xác thực, không chính cống: Chỉ một thứ đó không phải bản gốc, không nguồn gốc rõ ràng hoặc đáng tin cậy, hoặc đã bị làm giả.
    • Giả mạo, không đáng tin: Chỉ tính chất của một vật, thông tin, hoặc con người không trung thực, không chân thực, hoặc ý định đánh lừa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum discovered the painting was unauthentic. (Bảo tàng phát hiện ra bức tranh không chính cống.)
    • He gave an unauthentic account of the events. (Anh ta đưa ra một bản tường thuật không xác thực về các sự kiện.)
    • The signature on the document looked unauthentic. (Chữ ký trên tài liệu trông có vẻ không xác thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unauthentic behavior": hành vi giả tạo, không chân thật.
    • His excessive flattery felt unauthentic. (Sự tâng bốc quá mức của anh ta cảm giác giả tạo.)
  • "unauthentic data": dữ liệu không xác thực.
    • The research was rejected due to unauthentic data sources. (Nghiên cứu bị từ chối do nguồn dữ liệu không xác thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Inauthentic (adj): (đồng nghĩa) không chân thực, không xác thực.
    • The apology seemed inauthentic. (Lời xin lỗi có vẻ không chân thực.)
  • Authentic (adj): (trái nghĩa) xác thực, chính cống, chân thực.
    • This is an authentic antique. (Đây một món đồ cổ xác thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Fake: giả mạo.
  • Spurious: giả, không đúng.
  • Counterfeit: làm giả, giả mạo (thường cho tiền, hàng hóa).
  • Bogus: giả, rởm.
Thành ngữ liên quan
  • "To ring unauthentic": nghe có vẻ không thật, không đáng tin.
    • His excuse for being late rang unauthentic. (Lý do anh ta đến muộn nghe có vẻ không thật.)
unauthentic

The painting was discovered to be an unauthentic copy.

tính từ
  1. không xác thực, không chính cống

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "unauthentic"