unauthentic

/'ʌnɔ:'θentik/
tính từ
  1. không xác thực, không chính cống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "unauthentic"

unauthentic
The painting was discovered to be an unauthentic copy.