unauthentic
/'ʌnɔ:'θentik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không xác thực, không chính cống: Chỉ một thứ gì đó không phải là bản gốc, không có nguồn gốc rõ ràng hoặc đáng tin cậy, hoặc đã bị làm giả.
- Giả mạo, không đáng tin: Chỉ tính chất của một vật, thông tin, hoặc con người không trung thực, không chân thực, hoặc có ý định đánh lừa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The museum discovered the painting was unauthentic. (Bảo tàng phát hiện ra bức tranh là không chính cống.)
- He gave an unauthentic account of the events. (Anh ta đưa ra một bản tường thuật không xác thực về các sự kiện.)
- The signature on the document looked unauthentic. (Chữ ký trên tài liệu trông có vẻ không xác thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unauthentic behavior": hành vi giả tạo, không chân thật.
- His excessive flattery felt unauthentic. (Sự tâng bốc quá mức của anh ta có cảm giác giả tạo.)
- "unauthentic data": dữ liệu không xác thực.
- The research was rejected due to unauthentic data sources. (Nghiên cứu bị từ chối do nguồn dữ liệu không xác thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Inauthentic (adj): (đồng nghĩa) không chân thực, không xác thực.
- The apology seemed inauthentic. (Lời xin lỗi có vẻ không chân thực.)
- Authentic (adj): (trái nghĩa) xác thực, chính cống, chân thực.
- This is an authentic antique. (Đây là một món đồ cổ xác thực.)
Từ đồng nghĩa
- Fake: giả mạo.
- Spurious: giả, không đúng.
- Counterfeit: làm giả, giả mạo (thường cho tiền, hàng hóa).
- Bogus: giả, rởm.
Thành ngữ liên quan
- "To ring unauthentic": nghe có vẻ không thật, không đáng tin.
- His excuse for being late rang unauthentic. (Lý do anh ta đến muộn nghe có vẻ không thật.)
tính từ
- không xác thực, không chính cống