incisive

/in'saisiv/
tính từ
  1. sắc bén; nhọn
    • an incisive knife
      con dao sắc
  2. sắc sảo, sâu sắc
    • an incisive mind
      trí óc sắc sảo
  3. thấm thía, chua cay
    • an incisive criticism
      lời phê bình thấm thía

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "incisive"

Từ có nhắc đến "incisive"

incisive
An incisive comment cut through the confusion.