incisive

/in'saisiv/
Học thuật
Thân thiện
incisive

An incisive comment cut through the confusion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sắc bén, sắc sảo: Chỉ khả năng suy nghĩ, phân tích hoặc diễn đạt một cách rõ ràng, chính xác thấu đáo, thường tạo ra ấn tượng mạnh mẽ.
    • Thấm thía, chua cay: Dùng để miêu tả lời phê bình, nhận xét hoặc sự hài hước sắc sảo đến mức gây ấn tượng sâu sắc, đôi khi hơi gay gắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The journalist asked an incisive question that left the politician speechless. (Nhà báo đã đặt một câu hỏi sắc sảo khiến chính trị gia đó không nói nên lời.)
    • She is known for her incisive analysis of economic trends. ( ấy nổi tiếng với những phân tích sắc bén về xu hướng kinh tế.)
    • His incisive wit made the audience laugh and think at the same time. (Khiếu hài hước thấm thía của anh ấy khiến khán giả vừa cười vừa suy ngẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incisive intellect": trí tuệ sắc sảo, nhạy bén.

    • The detective's incisive intellect helped solve the complex case. (Trí tuệ sắc sảo của viên thám tử đã giúp giải quyết vụ án phức tạp.)
  • "incisive commentary": bình luận sâu sắc sắc bén.

    • The film critic's incisive commentary revealed the deeper themes of the movie. (Bài bình luận sắc sảo của nhà phê bình điện ảnh đã lộ những chủ đề sâu xa hơn của bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Incisively (phó từ): một cách sắc sảo, thấm thía.

    • She argued her point incisively. ( ấy tranh luận quan điểm của mình một cách rất sắc sảo.)
  • Incisiveness (danh từ): tính sắc sảo, sự thấm thía.

    • The incisiveness of his report was widely praised. (Tính sắc sảo trong báo cáo của anh ấy đã được khen ngợi rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Penetrating: sâu sắc, thấu suốt.
  • Acute: sắc sảo, tinh tường.
  • Trenchant: sắc bén, sâu cay (thường dùng cho phê bình).
  • Keen: sắc sảo, nhạy bén.
Từ trái nghĩa
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
  • Superficial: hời hợt, nông cạn.
  • Dull: đần độn, chậm hiểu.
incisive

An incisive comment cut through the confusion.

tính từ
  1. sắc bén; nhọn
    • an incisive knife
      con dao sắc
  2. sắc sảo, sâu sắc
    • an incisive mind
      trí óc sắc sảo
  3. thấm thía, chua cay
    • an incisive criticism
      lời phê bình thấm thía

Từ tương tự

Từ chứa "incisive"

Từ có nhắc đến "incisive"