incliné

Học thuật
Thân thiện
incliné

Le plan incliné aide à monter la lourde boîte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghiêng: Ở vị trí không thẳng đứng, tạo thành một góc so với phương thẳng đứng hoặc mặt phẳng ngang.
    • (Nghĩa bóng) khuynh hướng, thiên về: xu hướng suy nghĩ, cảm nhận hoặc hành động theo một cách cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa đen - Nghiêng):

    • Le mât du bateau est légèrement incliné. (Cột buồm của con thuyền hơi nghiêng.)
    • Elle a posé l'échelle contre le mur, inclinée d'environ 75 degrés. ( ấy đã dựng chiếc thang vào tường, nghiêng khoảng 75 độ.)
  • Tính từ (Nghĩa bóng - khuynh hướng):

    • Je suis incliné à accepter votre proposition. (Tôi khuynh hướng chấp nhận đề nghị của bạn.)
    • Il est naturellement incliné vers la gentillesse. (Anh ấy vốn khuynh hướng tử tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être incliné à + infinitif": xu hướng, thiên về việc làm gì.

    • Le jury semble incliné à donner le prix au plus jeune candidat. (Ban giám khảo dường như khuynh hướng trao giải cho thí sinh trẻ tuổi nhất.)
  • "Avoir l'esprit incliné vers...": tư tưởng/tâm trí hướng về...

    • Depuis son voyage, il a l'esprit incliné vers la philosophie orientale. (Kể từ chuyến đi, tâm trí anh ấy hướng về triết học phương Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Incliner (động từ): Làm cho nghiêng; khuynh hướng, thuyết phục.

    • Le vent incline les arbres. (Gió làm nghiêng những cái cây.)
    • Ses arguments m'inclinent à changer d'avis. (Những lập luận của anh ấy khiến tôi khuynh hướng thay đổi ý kiến.)
  • Inclinaison (danh từ): Độ nghiêng, sự nghiêng; khuynh hướng, sở thích.

    • L'inclinaison de la tour de Pise est célèbre. (Độ nghiêng của tháp Pisa rất nổi tiếng.)
    • Il a une inclinaison pour la musique classique. (Anh ấy sở thích với nhạc cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Penché: Nghiêng (nghĩa đen).
  • Disposé à / Porté à: khuynh hướng, sẵn sàng (nghĩa bóng).
  • En pente: Dốc, độ dốc.
Từ trái nghĩa
  • Droit / Vertical: Thẳng / Thẳng đứng.
  • Réticent / Opposé à: Miễn cưỡng / Phản đối.
Thành ngữ liên quan
  • Plan incliné: Mặt phẳng nghiêng (thuật ngữ vật lý).
    • Les ouvriers ont utilisé un plan incliné pour monter les charges lourdes. (Các công nhân đã sử dụng một mặt phẳng nghiêng để đưa các vật nặng lên cao.)
incliné

Le plan incliné aide à monter la lourde boîte.

tính từ
  1. nghiêng
    • Plan incliné
      mặt phẳng nghiêng
  2. (nghĩa bóng) nghiêng về, thiên về
    • Je suis incliné à penser que
      tôi thiên về ý nghĩ cho rằng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "incliné"

Từ có nhắc đến "incliné"