incliner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nghiêng, làm nghiêng: Hành động làm cho một vật thể thay đổi hướng so với phương thẳng đứng hoặc phương nằm ngang.
    • (Nghĩa bóng) Làm cho khuynh hướng, làm cho thiên về: Tác động đến suy nghĩ hoặc cảm xúc của ai đó, khiến họ xu hướng lựa chọn hoặc tin tưởng vào một phía nào đó.
  2. Nội động từ:

    • Nghiêng, xiêu: Tự thân vật thểtrong trạng thái không thẳng đứng, bị đổ hoặc oằn xuống.
    • (Nghĩa bóng) Nghiêng về, thiên về: khuynh hướng, ý định hoặc cảm tình đối với một ý kiến, lựa chọn hoặc cá nhân nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Incliner la tête pour saluer. (Nghiêng đầu để chào.)
    • Ses arguments m'inclinent à accepter sa proposition. (Những lập luận của anh ấy khiến tôi nghiêng về việc chấp nhận đề xuất của anh ta.)
  • Nội động từ:

    • Le poteau incline dangereusement. (Cây cột nghiêng một cách nguy hiểm.)
    • J'incline à croire son témoignage. (Tôi thiên về việc tin vào lời khai của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Incliner à + infinitif": khuynh hướng, thiên về làm việcđó.
    • Il incline à exagérer les difficultés. (Anh ta khuynh hướng phóng đại những khó khăn.)
  • "Être incliné(e) vers": (Vật lý) Bị nghiêng về phía nào; (Nghĩa bóng) thiện cảm, xu hướng về phía nào.
    • La tour est inclinée vers le sud. (Tòa tháp nghiêng về phía nam.)
    • Je suis naturellement incliné vers la bienveillance. (Tôi vốn khuynh hướng nhân hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Inclinable (tính từ): Có thể nghiêng được.
    • Un siège à dossier inclinable. (Một chiếc ghế phần tựa lưng có thể nghiêng được.)
  • Inclinaison (danh từ): Độ nghiêng, sự nghiêng; (Nghĩa bóng) Khuynh hướng, sự thiên về.
    • L'inclinaison d'un toit. (Độ dốc của một mái nhà.)
    • Avoir une inclinaison pour la musique. ( khuynh hướng/năng khiếu về âm nhạc.)
  • Inclination (danh từ): (Trang trọng) Sự nghiêng mình; Sự ưa thích, khuynh hướng tự nhiên.
    • Une légère inclination du buste. (Một cái nghiêng nhẹ thân mình.)
    • Suivre ses inclinations. (Làm theo sở thích/thiên hướng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (nghiêng): Pencher (làm nghiêng), courber (uốn cong).
  • Nội động từ (nghiêng về): Pencher pour (nghiêng về), tendre vers ( xu hướng về), être disposé à (có ý định, sẵn sàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'incliner (động từ phản thân):
    • Cúi người, nghiêng mình: Thể hiện sự tôn trọng, chào hỏi hoặc đồng ý.
      • Il s'est incliné devant le roi. (Ông ấy đã cúi mình trước nhà vua.)
    • Chấp nhận, nhượng bộ, thua cuộc: Đồng ý với điều đó mặc dù không hoàn toàn tự nguyện.
      • Devant l'évidence, il a s'incliner. (Trước bằng chứng hiển nhiên, anh ta đành phải chấp nhận.)
Thành ngữ liên quan
  • Incliner l'oreille (nghiêng tai): (Văn chương, trang trọng) Lắng nghe một cách chăm chú thiện ý.
    • Le sage incline l'oreille aux conseils. (Người khôn ngoan nghiêng tai lắng nghe những lời khuyên.)
ngoại động từ
  1. nghiêng, làm nghiêng
    • Incliner la tête
      nghiêng đầu
    • Le vent incline la cime des arbres
      gió làm nghiêng ngọn cây
nội động từ
  1. nghiêng, xiêu
    • Tige qui incline vers le sol
      thân cây nghiêng xuống đất
    • Mur qui incline
      tường xiêu
  2. (nghĩa bóng) nghiêng về, thiên về
    • J'incline à penser que vous avez raison
      tôi thiên về ý nghĩa cho rằng anh

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "incliner"