incliner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nghiêng, làm nghiêng: Hành động làm cho một vật thể thay đổi hướng so với phương thẳng đứng hoặc phương nằm ngang.
- (Nghĩa bóng) Làm cho có khuynh hướng, làm cho thiên về: Tác động đến suy nghĩ hoặc cảm xúc của ai đó, khiến họ có xu hướng lựa chọn hoặc tin tưởng vào một phía nào đó.
Nội động từ:
- Nghiêng, xiêu: Tự thân vật thể ở trong trạng thái không thẳng đứng, bị đổ hoặc oằn xuống.
- (Nghĩa bóng) Nghiêng về, thiên về: Có khuynh hướng, ý định hoặc cảm tình đối với một ý kiến, lựa chọn hoặc cá nhân nào đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Incliner la tête pour saluer. (Nghiêng đầu để chào.)
- Ses arguments m'inclinent à accepter sa proposition. (Những lập luận của anh ấy khiến tôi nghiêng về việc chấp nhận đề xuất của anh ta.)
Nội động từ:
- Le poteau incline dangereusement. (Cây cột nghiêng một cách nguy hiểm.)
- J'incline à croire son témoignage. (Tôi thiên về việc tin vào lời khai của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Incliner à + infinitif": Có khuynh hướng, thiên về làm việc gì đó.
- Il incline à exagérer les difficultés. (Anh ta có khuynh hướng phóng đại những khó khăn.)
- "Être incliné(e) vers": (Vật lý) Bị nghiêng về phía nào; (Nghĩa bóng) Có thiện cảm, có xu hướng về phía nào.
- La tour est inclinée vers le sud. (Tòa tháp nghiêng về phía nam.)
- Je suis naturellement incliné vers la bienveillance. (Tôi vốn có khuynh hướng nhân hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Inclinable (tính từ): Có thể nghiêng được.
- Un siège à dossier inclinable. (Một chiếc ghế có phần tựa lưng có thể nghiêng được.)
- Inclinaison (danh từ): Độ nghiêng, sự nghiêng; (Nghĩa bóng) Khuynh hướng, sự thiên về.
- L'inclinaison d'un toit. (Độ dốc của một mái nhà.)
- Avoir une inclinaison pour la musique. (Có khuynh hướng/năng khiếu về âm nhạc.)
- Inclination (danh từ): (Trang trọng) Sự nghiêng mình; Sự ưa thích, khuynh hướng tự nhiên.
- Une légère inclination du buste. (Một cái nghiêng nhẹ thân mình.)
- Suivre ses inclinations. (Làm theo sở thích/thiên hướng của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (nghiêng): Pencher (làm nghiêng), courber (uốn cong).
- Nội động từ (nghiêng về): Pencher pour (nghiêng về), tendre vers (có xu hướng về), être disposé à (có ý định, sẵn sàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- S'incliner (động từ phản thân):
- Cúi người, nghiêng mình: Thể hiện sự tôn trọng, chào hỏi hoặc đồng ý.
- Il s'est incliné devant le roi. (Ông ấy đã cúi mình trước nhà vua.)
- Chấp nhận, nhượng bộ, thua cuộc: Đồng ý với điều gì đó mặc dù không hoàn toàn tự nguyện.
- Devant l'évidence, il a dû s'incliner. (Trước bằng chứng hiển nhiên, anh ta đành phải chấp nhận.)
Thành ngữ liên quan
- Incliner l'oreille (nghiêng tai): (Văn chương, trang trọng) Lắng nghe một cách chăm chú và thiện ý.
- Le sage incline l'oreille aux conseils. (Người khôn ngoan nghiêng tai lắng nghe những lời khuyên.)
ngoại động từ
- nghiêng, làm nghiêng
- Incliner la têtenghiêng đầu
- Le vent incline la cime des arbresgió làm nghiêng ngọn cây
nội động từ
- nghiêng, xiêu
- Tige qui incline vers le solthân cây nghiêng xuống đất
- Mur qui inclinetường xiêu
- (nghĩa bóng) nghiêng về, thiên về
- J'incline à penser que vous avez raisontôi thiên về ý nghĩa cho rằng anh có lý