commodious

/kə'moudjəs/
Học thuật
Thân thiện
commodious

The hotel suite was commodious, with plenty of space for a family.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rộng rãi, thoáng đãng, thênh thang: Mô tả một không gian, căn phòng hoặc công trình kiến trúc diện tích lớn, tạo cảm giác thoải mái không bị chật chội.
    • (Từ cổ, nghĩa cổ) Tiện lợi, thuận tiện: Trong cách dùng , từ này có thể chỉ sự thuận tiện, phù hợp cho một mục đích nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hotel suite was surprisingly commodious, with a separate living area and a large balcony. (Căn suite khách sạn rộng rãi một cách đáng ngạc nhiên, với một khu vực sinh hoạt riêng một ban công lớn.)
    • They moved from a cramped apartment to a more commodious house in the suburbs. (Họ chuyển từ một căn hộ chật chội sang một ngôi nhà thênh thang hơnngoại ô.)
    • (Cách dùng cổ) The design of the tool is commodious for the task. (Thiết kế của công cụ này tiện lợi cho công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "commodious enough for": đủ rộng rãi cho.

    • The hall was commodious enough for five hundred guests. (Hội trường đủ rộng rãi cho năm trăm vị khách.)
  • "of commodious proportions": tỷ lệ/kích thước rộng rãi.

    • The library was a room of commodious proportions, filled with natural light. (Thư viện một căn phòng kích thước rộng rãi, tràn ngập ánh sáng tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Commodiously (trạng từ): một cách rộng rãi, thoải mái.

    • The furniture was arranged commodiously throughout the open-plan living area. (Nội thất được bố trí một cách rộng rãi khắp khu vực sinh hoạt mở.)
  • Commodiousness (danh từ): sự rộng rãi, tính chất thênh thang.

    • The commodiousness of the old warehouse made it perfect for an art studio. (Sự rộng rãi của nhà kho khiến trở nên hoàn hảo cho một xưởng nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Spacious: rộng rãi, khoáng đạt.
  • Roomy: rộng rãi, nhiều chỗ.
  • Capacious: rộng lớn, chứa được nhiều.
  • Ample: rộng rãi, đủ rộng.
Từ trái nghĩa
  • Cramped: chật chội, chật hẹp.
  • Confined: hạn chế, hẹp.
  • Crowded: đông đúc, chật ních.
Lưu ý sử dụng
  • Từ commodious thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc mô tả bất động sản, kiến trúc hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Nghĩa cổ "tiện lợi" (convenient) hiện nay rất ít được sử dụng.
commodious

The hotel suite was commodious, with plenty of space for a family.

tính từ
  1. rộng rãi, thênh thang
    • a commodious house
      căn nhà rộng rãi
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) tiện lợi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "commodious"