inconsistency

/,inkən'sistəns/ Cách viết khác : (inconsistency) /,inkən'sistənsi/
Học thuật
Thân thiện
inconsistency

The detective noticed an inconsistency in the witness's story.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mâu thuẫn, sự không nhất quán: Chất lượng của việc thiếu sự hài hòa, thống nhất giữa các sự vật, bộ phận hoặc ý kiến.
    • Sự không ổn định, sự thay đổi: Trạng thái không giữ nguyên một kiểu, một cách thức hoặc một tiêu chuẩn nào đó theo thời gian.
    • Điểm mâu thuẫn: Một sự kiện, tuyên bố hoặc yếu tố cụ thể thể hiện sự không nhất quán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There is a major inconsistency between his two statements. ( một mâu thuẫn lớn giữa hai lời tuyên bố của anh ta.)
    • The team's performance has been plagued by inconsistency this season. (Thành tích của đội đã bị ảnh hưởng bởi sự không ổn định trong mùa giải này.)
    • The report pointed out several inconsistencies in the witness's testimony. (Báo cáo chỉ ra một số điểm mâu thuẫn trong lời khai của nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To highlight an inconsistency": Làm nổi bật một sự mâu thuẫn.

    • The auditor's job is to highlight any financial inconsistencies. (Công việc của kiểm toán viên làm nổi bật bất kỳ mâu thuẫn tài chính nào.)
  • "A pattern of inconsistency": Một kiểu mẫu/hình mẫu của sự không nhất quán.

    • His excuses showed a pattern of inconsistency that made them hard to believe. (Những lời bào chữa của anh ta cho thấy một kiểu mẫu không nhất quán khiến chúng khó có thể tin được.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconsistent (tính từ): mâu thuẫn, không nhất quán, không ổn định.

    • His work is often inconsistent in quality. (Công việc của anh ấy thường không nhất quán về chất lượng.)
  • Consistency (danh từ, từ trái nghĩa): sự nhất quán, sự kiên định.

    • Consistency is the key to success in language learning. (Sự kiên định chìa khóa để thành công trong việc học ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Contradiction: sự mâu thuẫn, sự đối lập.
  • Discrepancy: sự khác biệt, sự chênh lệch (thường về số liệu, chi tiết).
  • Incongruity: sự không phù hợp, sự không tương xứng.
  • Instability: sự không ổn định, sự bấp bênh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "inconsistency".)

Thành ngữ liên quan
  • To be full of inconsistencies: Đầy rẫy những mâu thuẫn/điểm không nhất quán.
    • The old policy was full of inconsistencies and needed reform. (Chính sách đầy rẫy những mâu thuẫn cần được cải cách.)
inconsistency

The detective noticed an inconsistency in the witness's story.

danh từ
  1. sự mâu thuẫn, sự trái nhau; sự không trước sau như một
  2. lời tuyên bố đấy mâu thuẫn
  3. hành động không trước sau như một

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống