consistency

/kən'sistənsi/
danh từ
  1. (như) consistence
  2. tính kiên định, tính trước sau như một
    • there is no consistency in this man
      anh chàng này thiếu kiên định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "consistency"

consistency
The baker checks the consistency of the dough by pressing it with his finger.