consistence

/kən'sistəns/ Cách viết khác : (consistency) /kən'sistənsi/
Học thuật
Thân thiện
consistence

The baker checks the dough's consistence before baking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Độ đặc, độ chắc: Chất lượng vật của một chất, đặc biệt chất lỏng hoặc hỗn hợp, liên quan đến độ dày, độ nhớt hoặc khả năng giữ hình dạng.
    • Tính nhất quán, tính kiên định: Sự ổn định không thay đổi trong hành vi, hiệu suất, chất lượng hoặc tính cách theo thời gian.
    • Sự phù hợp, sự tương thích: Trạng thái hài hòa, không mâu thuẫn giữa các phần tử, ý tưởng hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The consistence of the cake batter was perfectnot too thick, not too runny. (Độ đặc của bột bánh rất hoàn hảokhông quá đặc, không quá lỏng.)
    • Her success is due to the consistence of her efforts. (Thành công của ấy nhờ tính kiên định trong nỗ lực.)
    • There is a lack of consistence between his words and his actions. ( sự thiếu nhất quán giữa lời nói hành động của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In consistence with": Phù hợp với, tương thích với.
    • His actions were in consistence with the company's values. (Hành động của anh ấy phù hợp với các giá trị của công ty.)
  • "To achieve consistence": Đạt được sự nhất quán/ổn định.
    • The chef worked hard to achieve the right consistence in the sauce. (Đầu bếp đã làm việc chăm chỉ để đạt được độ đặc chuẩn cho nước sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Consistency (n): (Cách viết khác phổ biến hơn) Độ đặc, tính nhất quán. Từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho "consistence" trong hầu hết ngữ cảnh.
    • The key to good yogurt is its creamy consistency. (Chìa khóa của sữa chua ngon độ sánh mịn của .)
  • Consistent (adj): Nhất quán, kiên định.
    • He is a consistent performer. (Anh ấy một người biểu diễn phong độ ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Uniformity: Tính đồng nhất, tính đều đặn.
  • Steadiness: Sự vững chắc, sự đều đặn.
  • Coherence: Tính mạch lạc, tính chặt chẽ.
  • Viscosity: Độ nhớt (chủ yếu cho chất lỏng).
Từ trái nghĩa
  • Inconsistency: Sự không nhất quán, sự thiếu ổn định.
  • Variability: Tính biến đổi, tính không ổn định.
  • Fluidity: Tính lỏng, tính dễ biến đổi.
Thành ngữ liên quan
  • Consistency is key: Sự kiên định chìa khóa. (Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự ổn định nỗ lực đều đặn để đạt được mục tiêu.)
    • In learning a language, consistency is key. (Trong việc học ngôn ngữ, sự kiên định chìa khóa.)
consistence

The baker checks the dough's consistence before baking.

danh từ
  1. độ đặc, độ chắc
    • oil has greater consistence than water
      dầu đặc hơn nước
  2. (nghĩa bóng) tính vững chắc, tính chắc chắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "consistence"