incontrovertibleness

/in,kɔntrəvə:tə'biliti/ Cách viết khác : (incontrovertibleness) /'inkɔntrə'və:təblnis/
Học thuật
Thân thiện
incontrovertibleness

The incontrovertibleness of the scientific evidence was clear to all.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể bàn cãi, tính không thể tranh luận: Chất lượng của một sự kiện, lập luận hoặc bằng chứng đến mức không thể bị phản bác hoặc nghi ngờ một cách hợp .
    • Tính hiển nhiên, tính rành rành: Trạng thái quá rõ ràng chắc chắn đến mức không cần phải thảo luận thêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The incontrovertibleness of the video evidence led to a quick conviction. (Tính không thể chối cãi của bằng chứng video đã dẫn đến một bản án nhanh chóng.)
    • Scientists were amazed by the incontrovertibleness of the data from the new experiment. (Các nhà khoa học kinh ngạc trước tính hiển nhiên của dữ liệu từ thí nghiệm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết học thuật hoặc trang trọng: Từ này thường được sử dụng trong các bài luận pháp , khoa học hoặc triết học để nhấn mạnh tính chắc chắn tuyệt đối của một luận điểm.
    • The philosopher argued for the moral theory's incontrovertibleness. (Nhà triết học biện luận cho tính không thể bàn cãi của lý thuyết đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Incontrovertible (tính từ): không thể bàn cãi, hiển nhiên.
    • This is an incontrovertible fact. (Đây một sự thật hiển nhiên.)
  • Incontrovertibly (trạng từ): một cách không thể chối cãi.
    • The theory was incontrovertibly proven. (Học thuyết đã được chứng minh một cách không thể chối cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Indisputability: tính không thể tranh cãi.
  • Irrefutability: tính không thể bác bỏ.
  • Certainty: sự chắc chắn.
  • Unquestionableness: tính không thể nghi ngờ.
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: "Incontrovertibleness" một danh từ hình thức, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Trong nhiều ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ đồng nghĩa như "indisputability" hoặc cụm từ "the fact that it is incontrovertible" để thay thế.
  • Phong cách: Từ này mang sắc thái rất trang trọng học thuật.
incontrovertibleness

The incontrovertibleness of the scientific evidence was clear to all.

danh từ
  1. tính không thể bàn cãi, tính không thể tranh luận; tính không thể chối cãi, tính hiển nhiên, tính rành rành