unreformable

/' nri'f :m bl/
Học thuật
Thân thiện
unreformable

The judge declared the criminal unreformable and sentenced him to life in prison.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể cải cách, không thể cải tạo: Mô tả một người, tổ chức hoặc hệ thống không thể thay đổi hoặc cải thiện theo hướng tốt hơn, thường do bản chất cứng nhắc, xấu xa hoặc không ăn năn.
    • Không thể sửa chữa, không thể cứu vãn: Chỉ tình trạng hoặc bản chất đã đến mức không còn hy vọng thay đổi hoặc phục hồi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The justice system deemed him an unreformable criminal. (Hệ thống tư pháp coi anh ta một tội phạm không thể cải tạo.)
    • Some critics argue that the political institution is unreformable. (Một số nhà phê bình cho rằng thể chế chính trị đó không thể cải cách.)
    • Her attitude was so stubborn and unreformable. (Thái độ của ấy quá cứng nhắc không thể thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "proved to be unreformable": được chứng minh không thể cải tạo/cải cách.

    • The old regime proved to be unreformable and was eventually overthrown. (Chế độ được chứng minh không thể cải cách cuối cùng đã bị lật đổ.)
  • "deemed unreformable": bị coi không thể cải tạo.

    • Prisoners deemed unreformable are kept in maximum security. (Những nhân bị coi không thể cải tạo được giam giữ trong khu an ninh tối đa.)
Biến thể từ gần giống
  • Unreformed (adj): chưa được cải cách, chưa được cải tạo (có thể hàm ý chưa thay đổi, nhưng không nhất thiết không thể thay đổi).

    • He held onto his unreformed views. (Anh ấy vẫn giữ những quan điểm chưa được cải cách của mình.)
  • Irreformable (adj): (nghĩa tương tự, ít phổ biến hơn) không thể sửa chữa, không thể cải chính.

    • The doctrine was declared irreformable. (Giáo đó được tuyên bố không thể cải chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Incorrigible: không thể sửa chữa, không thể uốn nắn (thường dùng cho người).
  • Irredeemable: không thể chuộc lại, không thể cứu vãn.
  • Hopeless: vô vọng, không hy vọng thay đổi.
Từ trái nghĩa
  • Reformable: có thể cải cách, có thể cải tạo.
  • Corrigible: có thể sửa chữa, có thể uốn nắn.
  • Redeemable: có thể chuộc lại, có thể cứu vãn.
unreformable

The judge declared the criminal unreformable and sentenced him to life in prison.

tính từ
  1. không thể ci cách, không thể ci tạo, không thể ci tổ