Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
ngoại động từ
  • ấp (trứng)
  • (y học) ủ (bệnh)
  • nuôi (trẻ sơ sinh) trong lồng ấp
nội động từ
  • ấp trứng
Related words
Related search result for "incubate"
  • Words contain "incubate" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    nung bệnh ấp
Comments and discussion on the word "incubate"