incubate

/'inkjubeit/
ngoại động từ
  1. ấp (trứng)
  2. (y học) ủ (bệnh)
  3. nuôi (trẻ sơ sinh) trong lồng ấp
nội động từ
  1. ấp trứng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "incubate"

incubate
The hen incubates her eggs in the nest.