indéfini

Học thuật
Thân thiện
indéfini

L'astronaute contemple l'espace indéfini par le hublot de sa station.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vô hạn, không giới hạn: Chỉ cái gì đó không điểm kết thúc hoặc ranh giới xác định.
    • Không định , mơ hồ, vu vơ: Chỉ cái gì đó không rõ ràng, không xác định hoặc chỉ cảm giác mơ hồ.
    • (Ngôn ngữ học) Phiếm: Dùng trong ngữ pháp để chỉ các từ (như mạo từ) hoặc thì không xác định đối tượng hoặc thời điểm cụ thể.
    • (Toán học) Bất định: Chỉ một kết quả hoặc biểu thức không giá trị xác định duy nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un espace indéfini s'étendait devant nous. (Một không gian vô hạn trải rộng trước mặt chúng tôi.)
    • Elle ressentait une angoisse indéfinie. ( ấy cảm thấy một nỗi lo âu mơ hồ.)
    • En français, "un", "une" et "des" sont des articles indéfinis. (Trong tiếng Pháp, "un", "une" "des" là những mạo từ phiếm.)
    • Le résultat de cette équation est indéfini. (Kết quả của phương trình nàybất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • une date indéfinie": Vào một ngày không xác định.
    • Le projet reprendra à une date indéfinie. (Dự án sẽ tiếp tục lại vào một ngày không xác định.)
  • "Dans un futur indéfini": Trong một tương lai không .
    • Il promet de revenir dans un futur indéfini. (Anh ta hứa sẽ trở lại trong một tương lai không .)
Biến thể từ gần giống
  • Indéfiniment (phó từ): Một cách vô hạn, không ngừng.
    • Discuter indéfiniment. (Thảo luận không ngừng.)
  • Indéfinissable (tính từ): Không thể định nghĩa, không tả xiết.
    • Une sensation indéfinissable. (Một cảm giác không tả xiết.)
  • Indéfini (danh từ, giống đực): Điều đó không xác định (thường dùng trong triết học hoặc ngôn ngữ học).
    • L'indéfini et l'infini. (Cái bất định cái vô hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Infini: Vô hạn, vô tận.
  • Imprécis: Không chính xác, mơ hồ.
  • Vague: Mờ ảo, không rõ ràng.
  • Incertain: Không chắc chắn.
Từ trái nghĩa
  • Défini: Được xác định, rõ ràng.
  • Fini: Có hạn, kết thúc.
  • Précis: Chính xác, rõ ràng.
  • Certain: Chắc chắn.
Cụm từ liên quan
  • Article indéfini (danh từ, giống đực): Mạo từ phiếm (như ).
    • "Un livre" utilise un article indéfini. ("Một quyển sách" sử dụng một mạo từ phiếm.)
  • Passé indéfini (danh từ, giống đực): Thời quá khứ phiếm (tên gọi khác của trong một số hệ thống ngữ pháp).
  • Intégrale indéfinie (danh từ, giống cái): Tích phân bất định.
    • Calculer une intégrale indéfinie. (Tính một tích phân bất định.)
indéfini

L'astronaute contemple l'espace indéfini par le hublot de sa station.

tính từ
  1. vô hạn
    • Espace indéfini
      không gian vô hạn
    • Inflorescence indéfinie
      (thực vật học) cụm hoa vô hạn
  2. không định , vu vơ
    • Tristesse indéfinie
      nỗi buồn vu vơ
  3. (ngôn ngữ học) phiếm
    • Article indéfini
      mạo từ phiếm
    • Passé indéfini
      thời quá khứ phiếm
  4. (toán học) bất định
    • Intégrale indéfinie
      tích phân bất định