indefinite
/in'definit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mập mờ, không rõ ràng, không dứt khoát: Chỉ một điều gì đó không được xác định rõ ràng, không có ranh giới hoặc thời hạn cụ thể.
- Không giới hạn, không hạn định: Chỉ một thứ gì đó không có giới hạn hoặc thời lượng được xác định trước.
- Bất định (ngôn ngữ học): Trong ngữ pháp, dùng để chỉ một từ hoặc hình thái không xác định cụ thể đối tượng được nói đến.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The project has been postponed for an indefinite period. (Dự án đã bị hoãn trong một khoảng thời gian không xác định.)
- She gave an indefinite answer, leaving us uncertain about her decision. (Cô ấy đưa ra một câu trả lời mập mờ, khiến chúng tôi không chắc về quyết định của cô.)
- "A" and "an" are indefinite articles in English. ("A" và "an" là các mạo từ bất định trong tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be indefinite about something": Không chắc chắn hoặc không rõ ràng về điều gì đó.
- The manager was indefinite about the future of the department. (Người quản lý không rõ ràng về tương lai của bộ phận.)
"For an indefinite time": Trong một khoảng thời gian không xác định.
- The exhibition will remain open for an indefinite time. (Triển lãm sẽ vẫn mở cửa trong một thời gian không xác định.)
Biến thể và từ gần giống
Indefinitely (phó từ): Một cách không xác định, vô thời hạn.
- The meeting was postponed indefinitely. (Cuộc họp bị hoãn vô thời hạn.)
Indefiniteness (danh từ): Tính chất mập mờ, không xác định.
- The indefiniteness of the instructions caused confusion. (Tính không rõ ràng của các hướng dẫn đã gây ra sự nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Vague: Mơ hồ, không rõ ràng.
- Unclear: Không rõ ràng.
- Unspecified: Không được chỉ định cụ thể.
- Unlimited: Không giới hạn.
Từ trái nghĩa
- Definite: Rõ ràng, xác định.
- Specific: Cụ thể.
- Limited: Có giới hạn.
- Fixed: Cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "indefinite")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "indefinite")
tính từ
- mập mờ, không rõ ràng, không dứt khoát
- an indefinite answercâu trả lời mập mờ, câu trả lời không dứt khoát
- không giới hạn, không hạn định
- (ngôn ngữ học) bất định
- indefinite articlemạo từ bất định
- (thực vật học) vô số, rất nhiều (bộ phận của hoa, như nhị...)
danh từ
- (ngôn ngữ học) từ phiếm