indefinite

/in'definit/
tính từ
  1. mập mờ, không rõ ràng, không dứt khoát
    • an indefinite answer
      câu trả lời mập mờ, câu trả lời không dứt khoát
  2. không giới hạn, không hạn định
  3. (ngôn ngữ học) bất định
    • indefinite article
      mạo từ bất định
  4. (thực vật học) vô số, rất nhiều (bộ phận của hoa, như nhị...)
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) từ phiếm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "indefinite"

Từ có nhắc đến "indefinite"

indefinite
The team's schedule for the project remains indefinite.