unwearying
/ n'wi rii /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không mệt mỏi, không biết mệt: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người hoặc một nỗ lực có thể tiếp tục trong thời gian dài mà không giảm sút sự nhiệt tình, năng lượng hoặc sự kiên trì.
- Kiên cường, bền bỉ: Thể hiện sự kiên định và bền bỉ một cách đáng chú ý, không bị ảnh hưởng bởi sự mệt mỏi hay chán nản.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was unwearying in her efforts to help the community. (Cô ấy không hề mệt mỏi trong những nỗ lực giúp đỡ cộng đồng.)
- His unwearying dedication to his research led to a major breakthrough. (Sự cống hiến không biết mệt mỏi của ông ấy cho nghiên cứu đã dẫn đến một bước đột phá lớn.)
- The team's unwearying spirit helped them overcome all obstacles. (Tinh thần kiên cường của đội đã giúp họ vượt qua mọi trở ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unwearying attention": sự chú ý bền bỉ, không gián đoạn.
- The teacher gave unwearying attention to each student's progress. (Giáo viên dành sự quan tâm không mệt mỏi đến sự tiến bộ của từng học sinh.)
"unwearying pursuit": sự theo đuổi không ngừng nghỉ.
- Her unwearying pursuit of justice inspired many. (Sự theo đuổi công lý không ngừng nghỉ của bà ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
Biến thể và từ gần giống
Unwearied (adj): không mệt mỏi, không bị kiệt sức. (Đây là một biến thể cũ hoặc trang trọng hơn của "unwearying").
- He continued his work, seemingly unwearied. (Ông ấy tiếp tục công việc, dường như không hề mệt mỏi.)
Unwearyingly (adv): một cách không mệt mỏi, một cách kiên trì.
- She worked unwearyingly to achieve her goals. (Cô ấy làm việc không mệt mỏi để đạt được mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
- Tireless: không biết mệt, không mệt mỏi.
- Indefatigable: không thể làm cho mệt mỏi, rất bền bỉ.
- Unflagging: không suy giảm, không giảm sút.
- Persevering: kiên trì, bền bỉ.
Từ trái nghĩa
- Wearying: làm mệt mỏi.
- Fatiguing: gây mệt mỏi.
- Tiring: làm mệt, mệt mỏi.
- Lethargic: uể oải, thiếu năng lượng.
tính từ
- không mệt mỏi, kiên cường