untie

/' n'tai/
Học thuật
Thân thiện
untie

He unties his shoelaces before taking off his shoes.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cởi, tháo, gỡ: Hành động làm cho một sợi dây, dây buộc, hoặc nút thắt không còn bị buộc chặt nữa, giải phóng thứ đó đang bị giữ lại.
    • Cởi trói: Giải thoát ai đó hoặc thứ đó khỏi sự trói buộc bằng dây.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Please untie the ribbon on the gift box. (Hãy cởi dây ruy-băng trên hộp quà.)
    • He stopped to untie his shoelaces. (Anh ấy dừng lại để cởi dây giày.)
    • The prisoner begged the guard to untie him. (Người cầu xin lính canh cởi trói cho anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to untie a knot": gỡ một nút thắt.
    • It took me five minutes to untie the knot in the fishing line. (Tôi mất năm phút để gỡ nút thắt trong dây câu.)
  • "to untie one's hands" (nghĩa bóng): giải phóng ai đó khỏi sự ràng buộc, hạn chế.
    • The new budget unties the manager's hands to hire more staff. (Ngân sách mới giúp giải phóng tay cho người quản lý để thuê thêm nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Untied (adj): Đã được cởi ra, không bị buộc.
    • She walked with her hair untied. ( ấy đi bộ với mái tóc xõa.)
  • Unfasten (v): Mở, tháo (khóa, cúc, dây đai) - từ đồng nghĩa gần, nhưng không chỉ dành riêng cho dây nút thắt.
  • Unlace (v): Cởi dây buộc, đặc biệt dây giày.
Từ đồng nghĩa
  • Loosen: Nới lỏng, làm cho lỏng ra (có thể không hoàn toàn tháo ra).
  • Unbind: Cởi trói, tháo dây buộc (trang trọng hơn).
  • Undo: Mở, tháo (có thể dùng cho nút thắt, khuy áo, dây kéo).
Từ trái nghĩa
  • Tie: Buộc, thắt.
  • Bind: Trói, buộc chặt.
  • Fasten: Cài, thắt chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Untie from: Cởi, tháo (thứ ) ra khỏi (thứ khác).
    • He untied the boat from the dock. (Anh ấy tháo dây thuyền ra khỏi bến tàu.)
Thành ngữ liên quan
  • To have one's hands tied ( to untie someone's hands): Bị hạn chế quyền hành động ( giải phóng cho ai đó khỏi hạn chế đó).
    • My hands were tied by the old regulations. (Tôi bị trói tay bởi các quy định .) -> We need a new law to untie our hands. (Chúng ta cần một luật mới để cởi trói cho chúng ta.)
untie

He unties his shoelaces before taking off his shoes.

ngoại động từ
  1. cởi dây, tháo dây; cởi nút; cởi trói

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "untie"

Từ có nhắc đến "untie"