indifférent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cũng như nhau, cũng vậy thôi: Chỉ sự không có sự lựa chọn ưu tiên nào, mọi khả năng đều có giá trị tương đương.
- Không quan trọng: Chỉ điều gì đó không có ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc hệ quả đáng kể.
- Thờ ơ, dửng dưng, lãnh đạm, vô tình: Chỉ thái độ thiếu quan tâm, không xúc động hoặc không bị ảnh hưởng bởi ai đó hoặc điều gì đó.
- (Thuộc về tôn giáo) Thờ ơ về tôn giáo: Chỉ thái độ không quan tâm, không tin theo hoặc không thực hành tôn giáo.
- (Vật lý học) Phiếm định: Chỉ trạng thái cân bằng mà khi vật bị lệch khỏi vị trí, nó sẽ ở yên tại vị trí mới mà không có xu hướng trở về vị trí cũ hay lệch thêm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le choix entre le thé et le café m'est indifférent. (Việc lựa chọn giữa trà hay cà phê đối với tôi cũng vậy thôi.)
- Ils discutent de sujets indifférents. (Họ thảo luận về những chủ đề không quan trọng.)
- Il reste indifférent aux critiques. (Anh ấy vẫn thờ ơ trước những lời chỉ trích.)
- C'est une personne indifférente en matière de religion. (Đó là một người thờ ơ về mặt tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être indifférent à quelque chose/quelqu'un: Thờ ơ, dửng dưng với điều gì/ai đó.
- Elle est totalement indifférente à la mode. (Cô ấy hoàn toàn thờ ơ với thời trang.)
- Rendre indifférent: Làm cho trở nên thờ ơ, không còn quan tâm.
- Cette répétition d'échecs l'a rendu indifférent. (Chuỗi thất bại lặp lại đó đã khiến anh ta trở nên thờ ơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Indifférence (danh từ giống cái): Sự thờ ơ, sự dửng dưng, sự lãnh đạm.
- Son indifférence face à la détresse des autres est choquante. (Sự thờ ơ của anh ta trước nỗi khổ của người khác thật đáng chê trách.)
- Indifféremment (trạng từ): Một cách thờ ơ, không phân biệt.
- Il traite tout le monde indifféremment. (Anh ta đối xử với mọi người một cách không phân biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Apathique: Thờ ơ, lãnh đạm (nhấn mạnh đến sự thiếu cảm xúc, nhiệt tình).
- Impassible: Điềm tĩnh, không xúc động (nhấn mạnh đến việc không biểu lộ cảm xúc ra ngoài).
- Insensible: Vô tình, không nhạy cảm (nhấn mạnh đến việc không cảm nhận được).
Từ trái nghĩa
- Sensible: Nhạy cảm, dễ xúc động.
- Passionné: Say mê, nhiệt thành.
- Attentif: Quan tâm, chú ý.
Thành ngữ liên quan
- Rester de marbre / être de marbre: (Nghĩa bóng) Cứng như đá, hoàn toàn thờ ơ, không động lòng. (Cách diễn đạt mạnh hơn để chỉ sự thờ ơ lạnh lùng).
- Devant ces accusations, il est resté de marbre. (Trước những lời buộc tội đó, anh ta vẫn hoàn toàn thờ ơ.)
tính từ
- cũng như nhau, cũng vậy thôi
- Ici ou là, cela m'est indifférentđây hay đó, đối với tôi, cũng vậy thôi
- không quan trọng
- Parler de choses indifférentesnói những điều không quan trọng
- thờ ơ, dững dưng, lãnh đạm, vô tình
- Indifférent aux maux d'autruidửng dưng trước sự đau khổ của kẻ khác
- dửng dưng về ái tình
- Une femme indifférentemột người đàn bà dửng dưng về tình ái
- (tôn giáo) thờ ơ về tôn giáo
- (vật lý học) phiếm định
- Equilibre indifférentcân bằng phiếm định