indigo

/'indigou/
danh từ, số nhiều indigos
  1. cây chàm
  2. thuốc nhuộm chàm, bột chàm
  3. màu chàm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "indigo"

Từ có nhắc đến "indigo"

indigo
The artist mixes indigo to paint the evening sky.