anil
/'ænil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây chàm: Một loại cây bụi, đặc biệt là loài Indigofera suffruticosa, được trồng để lấy chất màu xanh lam.
- Chất chàm, thuốc nhuộm chàm: Một loại bột màu xanh lam đậm, có nguồn gốc từ lá cây chàm, được dùng làm thuốc nhuộm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Farmers cultivated anil for its valuable blue dye. (Những người nông dân trồng cây chàm để lấy thuốc nhuộm xanh quý giá.)
- The traditional method of extracting anil from the leaves is complex. (Phương pháp truyền thống để chiết xuất chất chàm từ lá cây rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Indigo": "Anil" thường được dùng đồng nghĩa với "indigo" (chàm) để chỉ cả cây và thuốc nhuộm.
- Anil, or indigo, was a major trade commodity in the ancient world. (Chàm, hay thuốc nhuộm chàm, từng là một mặt hàng thương mại chính trong thế giới cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Indigo: (n) Chàm. Đây là từ phổ biến hơn để chỉ cùng một loại cây và thuốc nhuộm.
- Indigofera: (n) Tên chi thực vật của nhiều loài cây chàm.
Từ đồng nghĩa
- Indigo: chàm.
- Blue dye: thuốc nhuộm xanh.
danh từ
- cây chàm
- chất chàm (để nhuộm)