anil

/'ænil/
Học thuật
Thân thiện
anil

The farmer grows anil plants in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây chàm: Một loại cây bụi, đặc biệt loài Indigofera suffruticosa, được trồng để lấy chất màu xanh lam.
    • Chất chàm, thuốc nhuộm chàm: Một loại bột màu xanh lam đậm, nguồn gốc từ cây chàm, được dùng làm thuốc nhuộm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers cultivated anil for its valuable blue dye. (Những người nông dân trồng cây chàm để lấy thuốc nhuộm xanh quý giá.)
    • The traditional method of extracting anil from the leaves is complex. (Phương pháp truyền thống để chiết xuất chất chàm từ cây rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indigo": "Anil" thường được dùng đồng nghĩa với "indigo" (chàm) để chỉ cả cây thuốc nhuộm.
    • Anil, or indigo, was a major trade commodity in the ancient world. (Chàm, hay thuốc nhuộm chàm, từng một mặt hàng thương mại chính trong thế giới cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Indigo: (n) Chàm. Đây từ phổ biến hơn để chỉ cùng một loại cây thuốc nhuộm.
  • Indigofera: (n) Tên chi thực vật của nhiều loài cây chàm.
Từ đồng nghĩa
  • Indigo: chàm.
  • Blue dye: thuốc nhuộm xanh.
anil

The farmer grows anil plants in a sunny field.

danh từ
  1. cây chàm
  2. chất chàm (để nhuộm)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "anil"