indirect

/,indi'rekt/
Học thuật
Thân thiện
indirect

L'itinéraire indirect traverse plusieurs petits villages.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thẳng, quanh co: Chỉ đường đi, lối nói hoặc cách làm không theo đường thẳng trực tiếp vòng vèo, qua nhiều bước trung gian.
    • Gián tiếp: Chỉ sự tác động, ảnh hưởng hoặc mối liên hệ không xảy ra một cách trực tiếp, thông qua một yếu tố trung gian khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a pris un chemin indirect pour éviter les embouteillages. (Anh ấy đã đi một con đường vòng để tránh tắc đường.)
    • Elle m'a fait une critique indirecte à travers cette histoire. ( ấy đã chỉ trích tôi một cách gián tiếp thông qua câu chuyện đó.)
    • C'est une réponse indirecte à ma question. (Đómột câu trả lời không thẳng thắn cho câu hỏi của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Discours indirect": Lời nói gián tiếp (một cách tường thuật lại lời nói của người khác).

    • Il a dit qu'il viendrait. (Discours indirect : Il a dit : "Je viendrai.") (Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đến. (Lời nói gián tiếp từ: Anh ấy nói: "Tôi sẽ đến."))
  • "Objet indirect": Bổ ngữ gián tiếp (trong ngữ pháp, chỉ đối tượng nhận hành động một cách gián tiếp, thường đi với giới từ như "à" hoặc "de").

    • Je parle à mon ami. ("à mon ami" est un complément d'objet indirect) (Tôi nói chuyện với bạn tôi. ("với bạn tôi" là một bổ ngữ gián tiếp).)
Biến thể từ liên quan
  • Indirectement (trạng từ): một cách gián tiếp, quanh co.

    • Il a appris la nouvelle indirectement. (Anh ấy biết tin đó một cách gián tiếp.)
  • Indirectivité (danh từ): tính chất gián tiếp.

    • L'indirectivité de sa question m'a déconcerté. (Tính chất vòng vo trong câu hỏi của anh ta khiến tôi bối rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Détourné: vòng vo, không trực tiếp.
  • Médiat: thông qua trung gian.
  • Allusif: ám chỉ, nói bóng gió.
Từ trái nghĩa
  • Direct: trực tiếp, thẳng.
  • Franc: thẳng thắn, ngay thẳng.
  • Explicite: rõ ràng, minh bạch.
Cụm từ thuật ngữ liên quan
  • Question indirecte: Câu hỏi gián tiếp (câu hỏi được đặt trong cấu trúc tường thuật).

    • Je me demande s'il viendra. (C'est une question indirecte) (Tôi tự hỏi liệu anh ấy đến không. (Đâymột câu hỏi gián tiếp).)
  • Taxe indirecte / Impôt indirect: Thuế gián thu (loại thuế đánh vào hàng hóa, dịch vụ, người tiêu dùngngười chịu thuế cuối cùng một cách gián tiếp).

    • La TVA est un impôt indirect. (Thuế GTGT là một loại thuế gián thu.)
indirect

L'itinéraire indirect traverse plusieurs petits villages.

tính từ
  1. không thẳng một mạch, quanh co
    • Itinéraire indirect
      hành trình quanh co
  2. gián tiếp
    • Influence indirecte
      ảnh hưởng gián tiếp
    • Complément indirect
      (ngôn ngữ học) bổ ngữ gián tiếp
    • Contributions indirectes
      thuế gián thu

Từ trái nghĩa

Từ chứa "indirect"

Từ có nhắc đến "indirect"