indiscipliné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vô kỷ luật, thiếu kỷ luật: Chỉ một người không tuân theo các quy tắc, kỷ luật đã được đặt ra, thường có hành vi bất trị, không nghe lời.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un élève indiscipliné perturbe souvent la classe. (Một học sinh vô kỷ luật thường làm phiền cả lớp.)
- Son comportement indiscipliné lui a valu une punition. (Hành vi vô kỷ luật của anh ta đã khiến anh ta bị phạt.)
- L'équipe a perdu à cause de joueurs indisciplinés. (Đội đã thua vì những cầu thủ vô kỷ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esprit indiscipliné": tinh thần/tư tưởng phóng túng, không chịu sự ràng buộc của khuôn phép.
- Cet artiste a un esprit indiscipliné et créatif. (Người nghệ sĩ này có một tinh thần phóng túng và sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Indiscipline (danh từ giống cái): sự vô kỷ luật, tình trạng thiếu kỷ luật.
- L'indiscipline de l'armée a conduit à la défaite. (Sự vô kỷ luật của quân đội đã dẫn đến thất bại.)
Từ đồng nghĩa
- Désobéissant: không vâng lời, bất tuân.
- Rebelle: nổi loạn, chống đối.
- Incontrôlable: không thể kiểm soát được.
Từ trái nghĩa
- Discipliné: có kỷ luật.
- Obéissant: vâng lời, biết nghe lời.
- Sage: ngoan ngoãn, đứng đắn.
tính từ
- vô kỷ luật
- Ecolier indisciplinéhọc sinh vô kỷ luật