discret
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kín đáo: Chỉ tính cách, hành vi hoặc sự vật không phô trương, không gây sự chú ý, giữ được sự riêng tư.
- Thận trọng, dè dặt: Chỉ thái độ cẩn thận, không vội vàng, đặc biệt trong lời nói hoặc khi xử lý các vấn đề tế nhị.
- Rời rạc, không liên tục: (Trong toán học, tin học) Chỉ các đại lượng riêng biệt, tách rời, không tạo thành một dải liên tục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a été très discret sur sa vie privée. (Anh ấy đã rất kín đáo về đời tư của mình.)
- Merci d'être discret à propos de cette information. (Cảm ơn vì đã thận trọng/dè dặt về thông tin này.)
- Une variable discrète prend des valeurs isolées. (Một biến số rời rạc nhận các giá trị riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire le discret": Làm ra vẻ kín đáo, tỏ ra bí mật (đôi khi mang nghĩa giả vờ).
- Il fait toujours le discret quand on lui pose des questions personnelles. (Anh ta luôn làm ra vẻ kín đáo khi người ta hỏi những câu hỏi riêng tư.)
"Avec discrétion": Một cách kín đáo, thận trọng (dạng trạng từ).
- Il a agi avec discrétion pour ne pas l'offenser. (Anh ấy đã hành động một cách kín đáo để không xúc phạm cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Discrètement (trạng từ): Một cách kín đáo, thận trọng.
- Elle est entrée discrètement dans la salle. (Cô ấy đã bước vào phòng một cách kín đáo.)
Discrétion (danh từ giống cái): Sự kín đáo, sự thận trọng; quyền quyết định.
- La discrétion est une qualité appréciée. (Sự kín đáo là một đức tính được đánh giá cao.)
- C'est à votre discrétion. (Tùy theo quyết định của anh/chị.)
Từ đồng nghĩa
- Réservé: Dè dặt, kín đáo.
- Taciturne: Ít nói, trầm lặng.
- Mesuré: Có chừng mực, điều độ.
Từ trái nghĩa
- Indiscret: Thiếu kín đáo, tò mò (về chuyện người khác).
- Bruyant: Ồn ào.
- Ostentatoire: Phô trương.
Thành ngữ liên quan
Être d'une grande discrétion: Là người rất kín đáo, rất thận trọng.
- Son assistant est d'une grande discrétion. (Trợ lý của ông ấy là người rất kín đáo.)
À la discrétion de quelqu'un: Phụ thuộc vào quyết định của ai đó, tùy ý ai đó.
- Le choix final est à votre discrétion. (Lựa chọn cuối cùng là tùy thuộc vào quyết định của ông/bà.)
tính từ
- kín đáo
- Confident discretkẻ tâm tình kín đáo
- Une entrée discrètelối vào kín đáo
- thận trọng
- Il faut être discret quand on use du bien d'autruiphải thận trọng khi dùng của cải của người khác
- rời, không liên tục
- Grandeur discrèteđại lượng rời (như đồng tiền, hạt thóc)
- faire le discretlàm ra vẻ kín đáo, làm ra vẻ bí mật