discret

Học thuật
Thân thiện
discret

Il faut être discret quand on entre dans une bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kín đáo: Chỉ tính cách, hành vi hoặc sự vật không phô trương, không gây sự chú ý, giữ được sự riêng tư.
    • Thận trọng, dè dặt: Chỉ thái độ cẩn thận, không vội vàng, đặc biệt trong lời nói hoặc khi xửcác vấn đề tế nhị.
    • Rời rạc, không liên tục: (Trong toán học, tin học) Chỉ các đại lượng riêng biệt, tách rời, không tạo thành một dải liên tục.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a été très discret sur sa vie privée. (Anh ấy đã rất kín đáo về đời tư của mình.)
    • Merci d'être discret à propos de cette information. (Cảm ơn đã thận trọng/dè dặt về thông tin này.)
    • Une variable discrète prend des valeurs isolées. (Một biến số rời rạc nhận các giá trị riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le discret": Làm ra vẻ kín đáo, tỏ ra bí mật (đôi khi mang nghĩa giả vờ).

    • Il fait toujours le discret quand on lui pose des questions personnelles. (Anh ta luôn làm ra vẻ kín đáo khi người ta hỏi những câu hỏi riêng tư.)
  • "Avec discrétion": Một cách kín đáo, thận trọng (dạng trạng từ).

    • Il a agi avec discrétion pour ne pas l'offenser. (Anh ấy đã hành động một cách kín đáo để không xúc phạm ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Discrètement (trạng từ): Một cách kín đáo, thận trọng.

    • Elle est entrée discrètement dans la salle. ( ấy đã bước vào phòng một cách kín đáo.)
  • Discrétion (danh từ giống cái): Sự kín đáo, sự thận trọng; quyền quyết định.

    • La discrétion est une qualité appréciée. (Sự kín đáomột đức tính được đánh giá cao.)
    • C'est à votre discrétion. (Tùy theo quyết định của anh/chị.)
Từ đồng nghĩa
  • Réservé: Dè dặt, kín đáo.
  • Taciturne: Ít nói, trầm lặng.
  • Mesuré: chừng mực, điều độ.
Từ trái nghĩa
  • Indiscret: Thiếu kín đáo, tò mò (về chuyện người khác).
  • Bruyant: Ồn ào.
  • Ostentatoire: Phô trương.
Thành ngữ liên quan
  • Être d'une grande discrétion: Là người rất kín đáo, rất thận trọng.

    • Son assistant est d'une grande discrétion. (Trợcủa ông ấy người rất kín đáo.)
  • À la discrétion de quelqu'un: Phụ thuộc vào quyết định của ai đó, tùy ý ai đó.

    • Le choix final est à votre discrétion. (Lựa chọn cuối cùngtùy thuộc vào quyết định của ông/.)
discret

Il faut être discret quand on entre dans une bibliothèque.

tính từ
  1. kín đáo
    • Confident discret
      kẻ tâm tình kín đáo
    • Une entrée discrète
      lối vào kín đáo
  2. thận trọng
    • Il faut être discret quand on use du bien d'autrui
      phải thận trọng khi dùng của cải của người khác
  3. rời, không liên tục
    • Grandeur discrète
      đại lượng rời (như đồng tiền, hạt thóc)
    • faire le discret
      làm ra vẻ kín đáo, làm ra vẻ bí mật