indisputable

/,indis'pju:təbl/
Học thuật
Thân thiện
indisputable

The evidence presented in court was indisputable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể chối cãi, không thể bàn cãi: Dùng để mô tả một sự thật, bằng chứng hoặc lập luận hoàn toàn đúng, rõ ràng đến mức không ai có thể phủ nhận hoặc tranh luận về .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The video footage provided indisputable evidence of the crime. (Đoạn phim cung cấp bằng chứng không thể chối cãi về vụ án.)
    • It is an indisputable fact that the Earth revolves around the Sun. (Đó một sự thật không thể bàn cãi rằng Trái Đất quay xung quanh Mặt Trời.)
    • Her talent as a musician is indisputable. (Tài năng của ấy với tư cách một nhạc không thể chối cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indisputable truth": chân lý hiển nhiên, sự thật không thể bác bỏ.

    • He spoke with the authority of someone stating an indisputable truth. (Anh ta nói với sự uy quyền của một người đang tuyên bố một sự thật không thể bác bỏ.)
  • "indisputable leader/authority": người lãnh đạo/thẩm quyền không thể tranh cãi.

    • She is the indisputable leader in the field of genetic research. ( ấy nhà lãnh đạo không thể tranh cãi trong lĩnh vực nghiên cứu gen.)
Biến thể từ gần giống
  • Indisputably (trạng từ): một cách không thể chối cãi.
    • He is indisputably the best candidate for the job. (Anh ấy rõ ràng ứng viên tốt nhất cho công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Incontestable: không thể tranh cãi.
  • Irrefutable: không thể bác bỏ.
  • Undeniable: không thể phủ nhận.
  • Unquestionable: không thể nghi ngờ.
Từ trái nghĩa
  • Debatable: có thể tranh luận.
  • Disputable: có thể tranh cãi.
  • Questionable: đáng nghi ngờ.
  • Doubtful: đáng ngờ.
indisputable

The evidence presented in court was indisputable.

tính từ
  1. không thể cãi, không thể bàn cãi, không thể tranh luận

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "indisputable"