indite

/in'dait/
ngoại động từ
  1. sáng tác, thảo
    • to a poem
      sáng tác một bài thơ
  2. (đùa cợt) viết (một bức thư...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "indite"

indite
The poet indites a sonnet in his study.