compose

/kəm'pouz/
Học thuật
Thân thiện
compose

She composes a beautiful melody on the piano.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Soạn, sáng tác, làm (một tác phẩm nghệ thuật): Hành động tạo ra một tác phẩm âm nhạc, văn học, hoặc nghệ thuật.
    • Gồm , bao gồm, tạo thành: Được dùng để chỉ các thành phần hợp lại tạo nên một tổng thể.
    • Làm cho bình tĩnh, trấn tĩnh (bản thân hoặc người khác): Hành động lấy lại sự bình tĩnh, tự chủ.
    • Sắp xếp, dàn xếp (một vấn đề): Giải quyết một mâu thuẫn hoặc sắp xếp các yếu tố một cách hài hòa.
    • (Ngành in) Sắp chữ: Xếp các chữ cái, tự để chuẩn bị cho việc in ấn.
dụ sử dụng
  • Soạn, sáng tác:

    • Mozart began to compose music at a very young age. (Mozart bắt đầu soạn nhạc từ khi còn rất trẻ.)
    • She composed a beautiful poem for the occasion. ( ấy đã sáng tác một bài thơ đẹp cho dịp này.)
  • Gồm , tạo thành:

    • The committee is composed of experts from various fields. (Ủy ban được tạo thành từ các chuyên gia thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau.)
    • This dish is composed of simple, fresh ingredients. (Món ăn này được tạo thành từ những nguyên liệu tươi ngon, đơn giản.)
  • Làm cho bình tĩnh:

    • He took a deep breath to compose himself before the speech. (Anh ấy hít một hơi thật sâu để trấn tĩnh bản thân trước bài phát biểu.)
    • She tried to compose her features despite the shocking news. ( ấy cố gắng giữ vẻ mặt bình tĩnh bất chấp tin sốc.)
  • Dàn xếp, sắp xếp:

    • The mediator helped them compose their differences. (Người hòa giải đã giúp họ dàn xếp những bất đồng.)
    • The artist composed the elements of the painting perfectly. (Họa sĩ đã sắp xếp các yếu tố của bức tranh một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be composed of": được cấu tạo từ, bao gồm (thường dùngdạng bị động).

    • The solar system is composed of the Sun and eight planets. (Hệ mặt trời được cấu tạo từ Mặt Trời tám hành tinh.)
  • "compose one's thoughts": ổn định suy nghĩ, tập trung tư tưởng.

    • She paused to compose her thoughts before answering the complex question. ( ấy tạm dừng để ổn định suy nghĩ trước khi trả lời câu hỏi phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Composed (adj): điềm tĩnh, bình tĩnh.

    • She gave a composed and confident presentation. ( ấy đã một bài thuyết trình điềm tĩnh tự tin.)
  • Composer (n): nhà soạn nhạc, người sáng tác.

    • Beethoven is one of the greatest composers in history. (Beethoven một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất trong lịch sử.)
  • Composition (n): sự sáng tác; bản nhạc, bài văn; thành phần cấu tạo.

    • The composition of this painting is very balanced. (Bố cục của bức tranh này rất cân đối.)
    • We are studying the chemical composition of water. (Chúng tôi đang nghiên cứu thành phần hóa học của nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Create (v): tạo ra, sáng tạo (nghĩa sáng tác).
  • Constitute (v): cấu thành, tạo thành (nghĩa bao gồm).
  • Calm (v): làm dịu, trấn tĩnh (nghĩa làm bình tĩnh).
  • Arrange (v): sắp xếp, dàn xếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "compose" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Các nghĩa thường được thể hiện trực tiếp hoặc qua cấu trúc "be composed of".)

Thành ngữ liên quan
  • Compose oneself: Lấy lại bình tĩnh, trấn tĩnh bản thân.
    • It took him several minutes to compose himself after the accident. (Anh ấy mất vài phút để lấy lại bình tĩnh sau vụ tai nạn.)
compose

She composes a beautiful melody on the piano.

động từ
  1. soạn, sáng tác, làm
    • to compose a piece of music
      soạn một bản nhạc
    • to compose a poem
      làm một bài thơ
  2. ((thường) dạng bị động) gồm , bao gồm
    • water is composed of hydrogen and oxygen
      nước gồm hyđrô ôxy
  3. bình tĩnh lại, trấn tĩnh; chuẩn bị tư thế đĩnh đạc (để làm gì...)
    • compose yourself
      anh hãy bình tĩnh lại
    • to compose one's features (countenance)
      giữ vẻ bình tĩnh
  4. giải quyết; dàn xếp; dẹp được
    • to compose a quarrel
      dàn xếp cuộc cãi nhau
  5. (ngành in) sắp chữ