individualism

/,indi'vidjuəlizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa cá nhân: Một hệ tư tưởng, triết hoặc thái độ nhấn mạnh tầm quan trọng, giá trị quyền tự chủ của mỗi cá nhân so với tập thể, thể chế hoặc nhóm xã hội. đề cao sự tự lực, trách nhiệm cá nhân quyền tự do lựa chọn.
    • Tính cá nhân, cá tính riêng biệt: Phẩm chất khiến một người hoặc vật trở nên độc đáo khác biệt so với những người hoặc vật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • American culture is often associated with a strong sense of individualism. (Văn hóa Mỹ thường được liên tưởng với tinh thần chủ nghĩa cá nhân mạnh mẽ.)
    • His art celebrates the individualism of the human spirit. (Nghệ thuật của ông tôn vinh tính cá nhân của tinh thần con người.)
    • Extreme individualism can sometimes lead to social isolation. (Chủ nghĩa cá nhân cực đoan đôi khi có thể dẫn đến sự cô lập xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rugged individualism": Một cụm từ đặc biệt trong văn hóa Mỹ, chỉ lý tưởng về sự tự lực, độc lập mạnh mẽ khả năng tự vươn lên của cá nhân không cần sự trợ giúp từ bên ngoài, thường gắn với tinh thần tiên phong.
    • The novel explores the myth of rugged individualism in the American West. (Cuốn tiểu thuyết khám phá huyền thoại về chủ nghĩa cá nhân kiên cườngmiền Tây nước Mỹ.)
Biến thể từ liên quan
  • Individual (n/adj): Cá nhân; thuộc về cá nhân, riêng lẻ.
  • Individualist (n): Người theo chủ nghĩa cá nhân.
  • Individualistic (adj): Mang tính cá nhân chủ nghĩa.
    • She has a very individualistic style of dressing. ( ấy phong cách ăn mặc rất cá tính.)
  • Individuality (n): Cá tính, bản sắc riêng của cá nhân.
    • The school encourages students to express their individuality. (Ngôi trường khuyến khích học sinh thể hiện cá tính riêng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-reliance: Sự tự lực.
  • Independence: Sự độc lập.
  • Singleness: Tính đơn lẻ, độc nhất.
  • Uniqueness: Tính độc đáo, duy nhất (nghĩa chỉ "tính cá nhân").
Từ trái nghĩa
  • Collectivism: Chủ nghĩa tập thể.
  • Conformity: Sự tuân thủ, sự hòa đồng theo số đông.
  • Dependence: Sự phụ thuộc.
Thành ngữ liên quan
  • A triumph of individualism: Một sự chiến thắng của chủ nghĩa cá nhân/tính cá nhân, thường dùng để ca ngợi một thành tựu đạt được nhờ tinh thần độc lập nỗ lực cá nhân.
    • Her successful startup was seen as a triumph of individualism. (Công ty khởi nghiệp thành công của ấy được xem như một chiến thắng của chủ nghĩa cá nhân.)
danh từ
  1. chủ nghĩa cá nhân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa