inedible

/in'edibl/
Học thuật
Thân thiện
inedible

The child knows the bright red berries are inedible.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không ăn được: Dùng để mô tả thứ đó không thể hoặc không nên ăn vào, thường lý do an toàn (như độc, ôi thiu, không phải thức ăn) hoặc chất lượng quá kém (quá dai, quá đắng).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The berries looked tempting but were actually inedible. (Những quả mọng trông hấp dẫn nhưng thực ra lại không ăn được.)
    • The meat was left out too long and became inedible. (Miếng thịt để bên ngoài quá lâu trở nên không ăn được.)
    • Some parts of the plant are inedible and can cause stomach pain. (Một số bộ phận của cây này không ăn được có thể gây đau bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deemed inedible": được coi không ăn được.
    • The fruit was deemed inedible by the locals. (Loại quả đó được người dân địa phương coi không ăn được.)
  • "render something inedible": làm cho thứ đó trở nên không ăn được.
    • A single mistake in the recipe can render the whole dish inedible. (Một sai sót nhỏ trong công thức có thể làm cho cả món ăn trở nên không ăn được.)
Biến thể từ gần giống
  • Inedibility (danh từ): tính chất không ăn được.
    • The inedibility of the mushroom was well-known. (Tính chất không ăn được của loại nấm đó đã được biết đến rộng rãi.)
  • Non-edible (tính từ): không dùng để ăn (thường dùng cho đồ vật).
    • Keep those non-edible decorations away from the baby. (Hãy để những đồ trang trí không ăn được đó xa tầm tay em bé.)
Từ đồng nghĩa
  • Uneatable: không ăn được (nhấn mạnh vào việc không thể ăn do chất lượng).
  • Unpalatable: khó ăn, khó chịu khi ăn (nhấn mạnh vào mùi vị khó chấp nhận).
Từ trái nghĩa
  • Edible: ăn được.
  • Palatable: ngon miệng, dễ ăn.
inedible

The child knows the bright red berries are inedible.

tính từ
  1. không ăn được ( độc...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống